Bảng thông số kỹ thuật Honda BR-V tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
giá xe honda BR-V niêm yết dao động từ 661 triệu - 705 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
G
661 triệu
757 triệu
743 triệu
730 triệu
L
705 triệu
806 triệu
792 triệu
778 triệu
Giá lăn bánh xe Honda BR-V đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Honda BR-V là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Honda BR-V dao động từ 730 triệu - 806 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Honda BR-V chi tiết cho phiên bản G (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (G)
661,000,000 VNĐ
661,000,000 VNĐ
661,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
79,320,000 VNĐ (12%)
66,100,000 VNĐ (10%)
66,100,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~756,657,000 VNĐ
~743,437,000 VNĐ
~729,577,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản G.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Honda BR-V
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
G
L
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng 1.5L i-VTEC
Xăng 1.5L i-VTEC
Dung tích (cc)
1.498
1.498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
119/6.600
119/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
145/4.300
145/4.300
Hộp số
CVT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,4
6,4
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.490 x 1.780 x 1.685
4.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
2.700
Lốp, la-zăng
215/55R17
215/55R17
Khoảng sáng gầm (mm)
207
207
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.300
Trọng lượng bản thân (kg)
1.265
1.265
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.830
1.830
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Ăng ten vây cá
Có
Có
Đèn sương mù
Không
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog-màn hình màu 4,2 inch
Analog-màn hình màu 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh cơ
Tự động một vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Có
Phanh tay điện tử
Không
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
-
Công nghệ an toàn
Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
Thông báo xe phía trước khởi hành
Có
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)