Bảng thông số kỹ thuật BYD Atto 3 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe BYD Atto 3 niêm yết dao động từ 766 triệu - 886 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Dynamic
766 triệu
874 triệu
859 triệu
845 triệu
Premium
886 triệu
1,009 triệu
991 triệu
977 triệu
Giá lăn bánh xe BYD Atto 3 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe BYD Atto 3 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe BYD Atto 3 dao động từ 845 triệu - 1,009 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe BYD Atto 3 chi tiết cho phiên bản Dynamic (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Dynamic)
766,000,000 VNĐ
766,000,000 VNĐ
766,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
91,920,000 VNĐ (12%)
76,600,000 VNĐ (10%)
76,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~874,257,000 VNĐ
~858,937,000 VNĐ
~845,077,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Dynamic.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản BYD Atto 3
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Dynamic
Premium
Động cơ/hộp số
Hộp số
1 cấp
1 cấp
Hệ dẫn động
Cầu sau (RWD)
Cầu sau (RWD)
Tầm hoạt động (km)
410
480
Loại pin
Blade battery
Blade battery
Cần số điện tử
Có
Có
Dung lượng pin (kWh)
49,92
60,48
Công suất môtơ điện (mã lực)
201
201
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
310
310
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
7,3
7,3
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7 kWh
7 kWh
Hệ thống phanh tái sinh
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.455 x 1.875 x 1.615
4.455 x 1.875 x 1.615
Chiều dài cơ sở (mm)
2.720
2.720
Khoảng sáng gầm (mm)
150
150
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
440
Trọng lượng bản thân (kg)
2.090
2.160
Lốp, la-zăng
215/60-R17
235/50-R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết 5 điểm
Đa liên kết 5 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Cửa hít
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Không
Cánh gió sau
Không
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Không
Giá nóc
Không
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Cơ
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
5 inch
5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da PU
Da PU
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
12,8 inch
12,8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
6
8
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Có
Có
Kính hai lớp
Không
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Không
Điều chỉnh vô-lăng
Cơ
Cơ
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Có
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Không
Lốp địa hình
Không
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Có
Có
Chế độ lái địa hình
Không
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Không
Gài cầu điện
Không
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera 360
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Có
Có
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Không
Tự động chuyển làn
Không
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Có
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Có
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)