Thông số kỹ thuật BYD Atto 3

Bảng thông số kỹ thuật BYD Atto 3 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 766 triệu - 886 triệu

Bảng giá xe BYD Atto 3 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe BYD Atto 3 niêm yết dao động từ 766 triệu - 886 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Dynamic 766 triệu 874 triệu 859 triệu 845 triệu
Premium 886 triệu 1,009 triệu 991 triệu 977 triệu
Giá lăn bánh xe BYD Atto 3 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe BYD Atto 3 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe BYD Atto 3 dao động từ 845 triệu - 1,009 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe BYD Atto 3 chi tiết cho phiên bản Dynamic (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Dynamic) 766,000,000 VNĐ 766,000,000 VNĐ 766,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 91,920,000 VNĐ (12%) 76,600,000 VNĐ (10%) 76,600,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~874,257,000 VNĐ ~858,937,000 VNĐ ~845,077,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Dynamic. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản BYD Atto 3

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Dynamic Premium
Động cơ/hộp số
Hộp số 1 cấp 1 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)
Tầm hoạt động (km) 410 480
Loại pin Blade battery Blade battery
Cần số điện tử
Dung lượng pin (kWh) 49,92 60,48
Công suất môtơ điện (mã lực) 201 201
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 310 310
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 7,3 7,3
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe 7 kWh 7 kWh
Hệ thống phanh tái sinh
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.455 x 1.875 x 1.615 4.455 x 1.875 x 1.615
Chiều dài cơ sở (mm) 2.720 2.720
Khoảng sáng gầm (mm) 150 150
Dung tích khoang hành lý (lít) 440 440
Trọng lượng bản thân (kg) 2.090 2.160
Lốp, la-zăng 215/60-R17 235/50-R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson
Treo sau Đa liên kết 5 điểm Đa liên kết 5 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không
Cửa hít Không Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không Không
Cánh gió sau Không Không
Khe gió nắp ca pô Không Không
Giá nóc Không Không
Hệ thống rửa đèn pha Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da
Điều chỉnh ghế lái Điện Điện
Nhớ vị trí ghế lái Không Không
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Bảng đồng hồ tài xế 5 inch 5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da PU Da PU
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 12,8 inch 12,8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 8
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa Không Không
Điều hướng (bản đồ)
Kính hai lớp Không Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không Không
Điều khiển bằng cử chỉ Không Không
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng Không Không
Rèm che nắng cửa sau Không Không
Rèm che nắng kính sau Không Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không Không
Hàng ghế sau có sưởi Không Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không
Lốp địa hình Không Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình Không Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không Không
Gài cầu điện Không Không
Khóa vi sai cầu sau Không Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không Không
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không
Thông báo xe trước khởi hành Không Không
Tự động chuyển làn Không Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không Không
Nhận diện biển báo giao thông Không Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không Không

Mua bán xe BYD Atto 3 mới

Xem thêm: Mua bán xe BYD Atto 3
fb98a38383097c9731c65b195a4424a3-2964237768802474376.png

BYD Atto 3 2025 746TR tặng BH

746 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Điện, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Điện
Xem số
fb98a38383097c9731c65b195a4424a3-2964237768802474376.png

BYD Atto 3 2025 746TR tặng BH

746 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Điện, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Điện
Xem số
fb98a38383097c9731c65b195a4424a3-2964237768802474376.png

BYD Atto 3 2025 746TR tặng BH

746 triệu
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Điện, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Điện
Xem số

Mua bán xe BYD Atto 3 cũ

Xem thêm: BYD Atto 3 cũ
d1cd112c17eb3db8282037e12f77fcda-2985134094918373910.jpg

Tobe Mac Vàng

79 triệu
Xe 0, màu Vàng, Xăng, Số tự động, đã đi 120,000 km
Đà Nẵng
  • 2010
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
d1cd112c17eb3db8282037e12f77fcda-2985134094918373910.jpg

Tobe Mac Vàng

79 triệu
Xe 0, màu Vàng, Xăng, Số tự động, đã đi 120,000 km
Đà Nẵng
  • 2010
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây