Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
Sơn Lê Văn
Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
Nhựt Huy Skoda Sài Gòn
ĐẠI LÝ SKODA 4S GÒ VẤP
Sơn Lê Văn
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Skoda Slavia — hiện có khoảng 13 tin các đời 2025–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Skoda Slavia 2026 | khoảng 532 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Skoda Slavia 2025 | khoảng 421 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Giữa rừng sedan hạng B quen thuộc, Slavia mang đến chất châu Âu: chắc chắn, thực dụng và nhiều chi tiết thông minh. Đây là sản phẩm của Skoda, thương hiệu Cộng hòa Séc thuộc tập đoàn Volkswagen.
Dài 4.541 mm, Slavia thuộc nhóm sedan B lớn, gầm 178 mm khá cao. Đường nét điềm đạm, lịch lãm theo phong cách Đức hơn là bắt mắt kiểu xe Nhật/Hàn.



Điểm cộng đặc trưng Skoda là những chi tiết "Simply Clever" tiện lợi và khoang nội thất rộng rãi, cốp lớn. Vật liệu và độ hoàn thiện cho cảm giác chắc chắn.


Bản này dùng khối 1.0 TSI tăng áp ba xi-lanh cho 113 mã lực và 178 Nm. Dung tích nhỏ nhưng nhờ tăng áp, xe vẫn bốc ở dải tua thấp và tiết kiệm nhiên liệu.


Dữ liệu tham khảo phiên bản Active (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 1.0 TSI turbo |
| Dung tích (cc) | 999 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 113/5.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 178/1.750 |
| Hộp số | 6MT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.541 x 1.752 x 1.507 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.651 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 178 |
| Lốp, la-zăng | 15 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang Trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện tích hợp báo rẽ |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 3.5 inch |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
Skoda Slavia cũ trên thị trường dao động khoảng 421 – 532 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Skoda Slavia cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Skoda Slavia cũ và thông số kỹ thuật Skoda Slavia.