Bảng thông số kỹ thuật Skoda Slavia tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Skoda Slavia niêm yết dao động từ 468 triệu - 568 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Active
468 triệu
540 triệu
531 triệu
517 triệu
Ambition
528 triệu
608 triệu
597 triệu
583 triệu
Style
568 triệu
652 triệu
641 triệu
627 triệu
Giá lăn bánh xe Skoda Slavia đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Skoda Slavia là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Skoda Slavia dao động từ 517 triệu - 652 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Skoda Slavia chi tiết cho phiên bản Active (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Active)
468,000,000 VNĐ
468,000,000 VNĐ
468,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
56,160,000 VNĐ (12%)
46,800,000 VNĐ (10%)
46,800,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~540,497,000 VNĐ
~531,137,000 VNĐ
~517,277,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Active.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Skoda Slavia
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Active
Ambition
Style
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.0 TSI turbo
1.0 TSI turbo
1.0 TSI turbo
Dung tích (cc)
999
999
999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
113/5.000
113/5.000
113/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
178/1.750
178/1.750
178/1.750
Hộp số
6MT
6AT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.541 x 1.752 x 1.507
4.541 x 1.752 x 1.507
4.541 x 1.752 x 1.507
Chiều dài cơ sở (mm)
2.651
2.651
2.651
Khoảng sáng gầm (mm)
178
178
178
Lốp, la-zăng
15 inch
16 inch
205/50 R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang Trống
Tang Trống
Tang Trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen
LED
Đèn ban ngày
Halogen
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Có
Đèn hậu
Halogen
Halogen
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động
Không
Không
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điện 6 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điện 6 hướng
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Có
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 3.5 inch
TFT 4.2 inch
Digital 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Có
Có
Khởi động nút bấm
Không
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh cơ
Tự động 1 vùng
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Có
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Không
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Không
Có
Có
Hệ thống loa
4 loa
8 loa
8 loa
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Không
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Có
Có
Số túi khí
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)