-

Mua bán ô tô Skoda Karoq xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 07/2026

Skoda Karoq Đỏ

Skoda Karoq Đỏ - 2024

Xe Xăng, Số tự động, 5 chỗ, màu Đỏ, đã đi 15,000 km Skoda Karoq màu đỏ, xe nhập khẩu Châu Âu, thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi. - Xe 5 chỗ, phù hợp gia đình. - Động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái. - Trang bị nhiều tính năng an toàn, style cao cấp cửa sổ trời .
850 triệu
  • Xe cũ 2024
  • 15,000 km
  • Số tự động
  • Xăng

Giá xe Skoda Karoq cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Skoda Karoq — hiện có khoảng 1 tin. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

Skoda Karoq — SUV châu Âu chắc chắn

Karoq là mẫu suv hạng C của Skoda (thuộc tập đoàn Volkswagen), mang đến chất Đức chắc chắn cùng những chi tiết thông minh đặc trưng thương hiệu. Một lựa chọn khác biệt giữa rừng SUV Nhật, Hàn.

Thiết kế

Kích thước 4.390 x 1.841 x 1.603 mm, gầm cao 164 mm, lốp 215/55 R17. Dáng SUV vuông vức, lịch lãm theo phong cách châu Âu điềm đạm.

Đầu xe Skoda Karoq
Đầu xe Skoda Karoq
Thân xe Skoda Karoq
Thân xe Skoda Karoq
Đuôi xe Skoda Karoq
Đuôi xe Skoda Karoq

Nội thất "Simply Clever"

Khoang cabin nhiều chi tiết thông minh đặc trưng Skoda, không gian rộng rãi và cốp linh hoạt. Vật liệu và độ hoàn thiện cho cảm giác chắc chắn.

Táp-lô Skoda Karoq
Táp-lô Skoda Karoq
Khoang hành lý Skoda Karoq
Khoang hành lý Skoda Karoq
Tiện nghi Skoda Karoq
Tiện nghi Skoda Karoq

Vận hành

Khối 1.4 TSI tăng áp cho 147 mã lực và 250 Nm, hộp số tự động, tiêu thụ khoảng 6,92 lít/100 km. Vận hành chắc chắn, đầm chắc kiểu Đức.

Mâm và lốp Skoda Karoq
Mâm và lốp Skoda Karoq
Cảm giác lái Skoda Karoq
Cảm giác lái Skoda Karoq

Ưu, nhược

Cộng: chắc chắn, thực dụng, nhiều chi tiết thông minh, tiết kiệm. Trừ: thương hiệu còn mới ở Việt Nam, thanh khoản và dịch vụ hạn chế.

Thông số kỹ thuật Skoda Karoq

Dữ liệu tham khảo phiên bản Ambition (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ1.4 TSI turbo
Dung tích (cc)1,395
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/5.000 - 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/1.500 - 3.500
Hộp số8 AT
Hệ dẫn độngFWD
Loại nhiên liệuXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,92
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4.390 x 1.841 x 1.603
Chiều dài cơ sở (mm)2.638
Khoảng sáng gầm (mm)164
Lốp, la-zăng215/55R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn sương mùHalogen
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghếBọc da lộn / Bọc da
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếDạng Digital 8'' hiển thị đa thông tin, tùy chỉnh nhiều giao diện.
Chất liệu bọc vô-lăng3 chấu, D cut, bọc da
Điều hoàTự động, 2 vùng độc lập
Màn hình giải trícảm ứng 8 inch
Hệ thống loa8 loa
Công nghệ an toàn
Số túi khí7

Câu hỏi thường gặp về Skoda Karoq

Có nên mua Skoda Karoq cũ không?

Skoda Karoq cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Skoda Karoq cũthông số kỹ thuật Skoda Karoq.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây