Vinh Viet Nguyen
nguyễn thị huyền
Trương Thành Vũ
Tú Lê Thanh
Điền Vĩ Lương
minh hương
Nguyễn Chiêu
Mr Thương Thaco Auto Đồng Tháp
PEUGEOT HCM
Đình Quý Kia Mazda Peugeot Sala
Siêu Thị Ô Tô Bình Dương
Hưng Phạm duy
TRƯỜNG XUÂN
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Peugeot 408 — hiện có khoảng 50 tin các đời 2014–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Peugeot 408 2026 | khoảng 1,277 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Peugeot 408 2025 | khoảng 997 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Peugeot 408 2024 | khoảng 979 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Peugeot 408 2023 | khoảng 899 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Peugeot 408 2016 | khoảng 328 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Peugeot 408 2014 | khoảng 258 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Allure (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Turbo I4 |
| Dung tích (cc) | 1.598 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 218/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 300/2.000 |
| Hộp số | AT 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 8,8 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.690 x 1.850 x 1.480 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.790 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 189 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 536 |
| Lốp, la-zăng | 225/55 R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Mac Pherson |
| Treo sau | Bán độc lập |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | 2 vùng tự động |
| Màn hình giải trí | 10 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | 3 |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | 180 độ |
Peugeot 408 cũ trên thị trường dao động khoảng 258 – 1,277 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Peugeot 408 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Peugeot 408 cũ và thông số kỹ thuật Peugeot 408.