Bảng thông số kỹ thuật Peugeot 408 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Peugeot 408 niêm yết dao động từ 999 triệu - 1.25 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Allure
999 triệu
1,135 triệu
1,115 triệu
1,101 triệu
Premium
1.1 tỷ
1,247 triệu
1,225 triệu
1,211 triệu
GT
1.25 tỷ
1,415 triệu
1,390 triệu
1,376 triệu
Giá lăn bánh xe Peugeot 408 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Peugeot 408 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Peugeot 408 dao động từ 1,101 triệu - 1,415 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Peugeot 408 chi tiết cho phiên bản Allure (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Allure)
999,000,000 VNĐ
999,000,000 VNĐ
999,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
119,880,000 VNĐ (12%)
99,900,000 VNĐ (10%)
99,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,135,217,000 VNĐ
~1,115,237,000 VNĐ
~1,101,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Allure.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Peugeot 408
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Allure
Premium
GT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Turbo I4
Turbo I4
Turbo I4
Dung tích (cc)
1.598
1.598
1.598
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
218/5.500
218/5.500
218/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300/2.000
300/2.000
300/2.000
Hộp số
AT 8 cấp
AT 8 cấp
AT 8 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
8,8
8,8
8,8
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.690 x 1.850 x 1.480
4.690 x 1.850 x 1.480
4.690 x 1.850 x 1.480
Chiều dài cơ sở (mm)
2.790
2.790
2.790
Khoảng sáng gầm (mm)
189
189
189
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
536
536
Lốp, la-zăng
225/55 R18
225/55 R18
245/40 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Treo sau
Bán độc lập
Bán độc lập
Bán độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Matrix LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Matrix LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Có
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Không
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Không
Không
Cửa hít
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điện
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
10 inch
10 inch
10 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
10 inch
10 inch
15 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
10 loa của Focal
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Không
Lọc không khí
Không
Không
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Có
Có
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Không
Có
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Không
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
3
3
3
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Có
Có
Có
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Có
Có
Số túi khí
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)