Thông số kỹ thuật Peugeot 408

Bảng thông số kỹ thuật Peugeot 408 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 999 triệu - 1.25 tỷ

Bảng giá xe Peugeot 408 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Peugeot 408 niêm yết dao động từ 999 triệu - 1.25 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Allure 999 triệu 1,135 triệu 1,115 triệu 1,101 triệu
Premium 1.1 tỷ 1,247 triệu 1,225 triệu 1,211 triệu
GT 1.25 tỷ 1,415 triệu 1,390 triệu 1,376 triệu
Giá lăn bánh xe Peugeot 408 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Peugeot 408 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Peugeot 408 dao động từ 1,101 triệu - 1,415 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Peugeot 408 chi tiết cho phiên bản Allure (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Allure) 999,000,000 VNĐ 999,000,000 VNĐ 999,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 119,880,000 VNĐ (12%) 99,900,000 VNĐ (10%) 99,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,135,217,000 VNĐ ~1,115,237,000 VNĐ ~1,101,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Allure. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Peugeot 408

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Allure Premium GT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Turbo I4 Turbo I4 Turbo I4
Dung tích (cc) 1.598 1.598 1.598
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 218/5.500 218/5.500 218/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 300/2.000 300/2.000 300/2.000
Hộp số AT 8 cấp AT 8 cấp AT 8 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 8,8 8,8 8,8
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.690 x 1.850 x 1.480 4.690 x 1.850 x 1.480 4.690 x 1.850 x 1.480
Chiều dài cơ sở (mm) 2.790 2.790 2.790
Khoảng sáng gầm (mm) 189 189 189
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536
Lốp, la-zăng 225/55 R18 225/55 R18 245/40 R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson
Treo sau Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED Matrix LED
Đèn chiếu gần LED LED Matrix LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không Không Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không Không Không
Cửa hít Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Điện Điện Điện
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không
Massage ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế 10 inch 10 inch 10 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí 10 inch 10 inch 15 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 6 6 10 loa của Focal
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa Không Không Không
Lọc không khí Không Không Không
Sưởi vô-lăng Không Không Không
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí Không Không
Nhớ vị trí vô-lăng Không Không Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không Không
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái 3 3 3
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Số túi khí 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảm biến lùi 180 độ 180 độ
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp Không Không Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Tự động chuyển làn Không Không Không
Hệ thống cảm biến trước/sau

Mua bán xe Peugeot 408 mới

Xem thêm: Mua bán xe Peugeot 408

Mua bán xe Peugeot 408 cũ

Xem thêm: Peugeot 408 cũ
1998cdf731e8f7c08611356c926a5213-2975439617463940601.jpg

Peugeot 408 2023 GT Xám

899 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 10,000 km
Hà Nội
  • 2023
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây