nguyễn văn khoa
Xe chính hãng giá tốt
Tuyên Auto Xe Lướt
Đại lý Mitsubishi Quận 7
Mr Tuấn Xe mới và Ucar chính hãng
Xe Cũ Chính Hãng
MỸ MITSUBISHI LONG AN
Thanh Vinh Mitsubishi
Mitsubishi Long Biên
Tuân Mitsu
LÂM TUẤN VINH
Trần Văn Duy
Xe Cũ Chính Hãng
Tien Dung Mitsubishi Ben Thanh
Hà Mitsubishi Quy Nhơn
Nguyễn Ngọc Phương Toàn
Nguyễn Ngọc Tùng
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mitsubishi Xforce — hiện có khoảng 83 tin các đời 2024–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Mitsubishi Xforce 2026 | khoảng 539 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Mitsubishi Xforce 2025 | khoảng 655 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mitsubishi Xforce 2024 | khoảng 599 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Xforce là tân binh SUV cỡ B của Mitsubishi, gây chú ý ngay nhờ khoảng sáng gầm cực cao và thiết kế trẻ trung. Đây là lựa chọn cho người muốn một chiếc SUV đô thị tự tin trên đường ngập, đường xấu.
Kích thước 4.390 x 1.810 x 1.660 mm, nhưng điểm gây ấn tượng là gầm cao tới 222 mm — thuộc hàng cao nhất phân khúc. Lốp 225/50 R18, ngôn ngữ Dynamic Shield khỏe khoắn.



Khoang cabin hiện đại với màn hình giải trí và nhiều tiện nghi, không gian hợp lý cho 5 người. Bố trí trực quan, dễ dùng.



Khối 1.5L MIVEC cho 104 mã lực và 141 Nm, hộp số CVT, dẫn động cầu trước. Sức mạnh vừa đủ, nhưng gầm cao 222 mm mới là điểm cộng lớn nhất cho điều kiện đường Việt Nam.

Dữ liệu tham khảo phiên bản GLX (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 1.5 MIVEC |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 104 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 141 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.390 x 1.810 x 1.660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 219 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 |
| Lốp, la-zăng | 205/60 R17 |
| Số chỗ | 5 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Kiểu McPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 4 |
Mitsubishi Xforce cũ trên thị trường dao động khoảng 539 – 655 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Mitsubishi Xforce cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mitsubishi Xforce cũ và thông số kỹ thuật Mitsubishi Xforce.