Bảng thông số kỹ thuật Mitsubishi Xforce tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Mitsubishi Xforce cập nhật tháng 06/2026
Giá xe Mitsubishi Xforce niêm yết dao động từ 599 triệu - 705 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
GLX
599 triệu
687 triệu
675 triệu
661 triệu
Exceed
640 triệu
733 triệu
720 triệu
706 triệu
Premium
680 triệu
778 triệu
764 triệu
750 triệu
Ultimate
705 triệu
806 triệu
792 triệu
778 triệu
Giá lăn bánh xe Mitsubishi Xforce đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mitsubishi Xforce là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mitsubishi Xforce dao động từ 661 triệu - 806 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mitsubishi Xforce chi tiết cho phiên bản GLX (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (GLX)
599,000,000 VNĐ
599,000,000 VNĐ
599,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
71,880,000 VNĐ (12%)
59,900,000 VNĐ (10%)
59,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~687,217,000 VNĐ
~675,237,000 VNĐ
~661,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản GLX.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mitsubishi Xforce
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
GLX
Exceed
Premium
Ultimate
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.5 MIVEC
1.5 MIVEC
1.5 MIVEC
1.5 MIVEC
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104
104
104
104
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141
141
141
141
Hộp số
CVT
CVT
CVT
CVT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
0
Kích thước/trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.390 x 1.810 x 1.660
4.390 x 1.810 x 1.660
4.390 x 1.810 x 1.660
4.390 x 1.810 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2.650
2.650
2.650
Khoảng sáng gầm (mm)
219
219
222
222
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
5.200
5.200
5.200
Lốp, la-zăng
205/60 R17
225/50 R18
225/50 R18
225/50 R18
Số chỗ
5
5
5
5
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu McPherson
Kiểu McPherson
Kiểu McPherson
Kiểu McPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Không
Không
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Có
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Không
Có
Đèn sương mù
Không
LED
LED
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Analog
Digital 8 inch
Digital 8 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh tay
Tự động, 2 vùng độc lập
Tự động, 2 vùng độc lập
Tự động, 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Cảm ứng 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
Yamaha 8 loa
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Có
Có
Lọc không khí
Không
Không
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Không
Không
4
4
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Có
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Có
Số túi khí
4
4
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Có
Có
Cảm biến lùi
Không
Không
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Không
Không
Có
Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Không
Không
Có
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Không
Không
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)