-

Mua bán ô tô Mitsubishi Destinator xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 11/2026

Chưa có tin phù hợp Bạn thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn tỉnh thành khác.

Giá xe Mitsubishi Destinator cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mitsubishi Destinator — hiện có khoảng 12 tin các đời 2025–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

Đời xeGiá tham khảoGợi ý lựa chọn
Mitsubishi Destinator 2026khoảng 780 triệuXe gần như mới, ODO thấp
Mitsubishi Destinator 2025khoảng 790 triệuGiá mềm, phù hợp ngân sách vừa

Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.

Mitsubishi Destinator — SUV 7 chỗ mới của Mitsubishi

Destinator là mẫu SUV 7 chỗ cỡ C+ mới của Mitsubishi, hướng tới gia đình cần không gian rộng, gầm cao và sự thực dụng. Đây là lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc SUV 7 chỗ phổ thông.

Ngoại hình

Kích thước 4.680 x 1.840 x 1.780 mm, gầm cao 214 mm và lốp 255/55 R18, Destinator mang dáng SUV vạm vỡ, hiện đại theo ngôn ngữ Dynamic Shield.

Đầu xe Mitsubishi Destinator
Đầu xe Mitsubishi Destinator
Thân xe Mitsubishi Destinator
Thân xe Mitsubishi Destinator
Đuôi xe Mitsubishi Destinator
Đuôi xe Mitsubishi Destinator

Không gian bảy chỗ

Ba hàng ghế rộng rãi, nhiều tiện nghi và màn hình giải trí. Gầm cao 214 mm là điểm cộng lớn cho điều kiện đường Việt Nam.

Táp-lô Mitsubishi Destinator
Táp-lô Mitsubishi Destinator
Ghế ngồi Mitsubishi Destinator
Ghế ngồi Mitsubishi Destinator
Khoang hành lý Mitsubishi Destinator
Khoang hành lý Mitsubishi Destinator

Vận hành

Khối 1.5L tăng áp cho 163 mã lực và 250 Nm, hộp số CVT, dẫn động cầu trước; tiêu thụ khoảng 7,3 lít/100 km. Sức mạnh khá tốt cho một chiếc SUV 7 chỗ.

Mâm và lốp Mitsubishi Destinator
Mâm và lốp Mitsubishi Destinator
Tiện nghi Mitsubishi Destinator
Tiện nghi Mitsubishi Destinator

Ưu, nhược

Cộng: rộng bảy chỗ, gầm cao, động cơ turbo khá mạnh. Trừ: là mẫu mới nên cần kiểm tra lịch sử; hộp số CVT khi đầy tải.

Thông số kỹ thuật Mitsubishi Destinator

Dữ liệu tham khảo phiên bản Premium (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve
Dung tích (cc)1.499
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)163/5.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)250/2.500-4.000
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngFWD
Loại nhiên liệuXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,3
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4.680 x 1.840 x 1.780
Chiều dài cơ sở (mm)2,815
Khoảng sáng gầm (mm)214
Bán kính vòng quay (mm)5.400
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45
Lốp, la-zăng255/55R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMac Pherson
Treo sauThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Đèn sương mùLED
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếTFT 8 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Điều hoàtự động 2 vùng
Màn hình giải trí12,3 inch
Hệ thống loa6
Điều chỉnh vô-lăngCơ
Hỗ trợ vận hành
Chế độ láiNormal (Tiêu chuẩn), Wet (Đường ướt), Gravel (Đường sỏi), Tarmac (Đường nhựa), Mud (Đường bùn lầy)
Trợ lực vô-lăngĐiện
Công nghệ an toàn
Số túi khí6
Cảm biến lùiTrước/Sau

Câu hỏi thường gặp về Mitsubishi Destinator

Giá xe Mitsubishi Destinator cũ bao nhiêu?

Mitsubishi Destinator cũ trên thị trường dao động khoảng 780 – 790 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.

Có nên mua Mitsubishi Destinator cũ không?

Mitsubishi Destinator cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mitsubishi Destinator cũ và thông số kỹ thuật Mitsubishi Destinator.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây