Phước Nguyễn
Tran Huu Manh
Việt Cường
Phước Nguyễn
Kim Nam Auto Tom
Huỳnh thanh hieu
Nguyen van nhut
Lê Chí Thanh
Việt Cường
Lê Chí Thanh
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán MINI Cooper — hiện có khoảng 16 tin các đời 2005–2022. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| MINI Cooper 2022 | khoảng 1,499 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| MINI Cooper 2019 | khoảng 1,250 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| MINI Cooper 2018 | khoảng 999 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| MINI Cooper 2016 | khoảng 700 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| MINI Cooper 2005 | khoảng 365 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 3 cửa (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | I4, TwinPower Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 192 hp/5000 - 6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 280 Nm/1350 - 4600 |
| Hộp số | Ly hợp kép 7 cấp Steptronic |
| Hệ dẫn động | 4 bánh |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6,3 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 4 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3821x1727x1414 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.495 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 211 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.230 |
| Lốp, la-zăng | Mâm hợp kim Rail Spoke hai màu, 17 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | 1 |
| Treo sau | 1 |
| Phanh trước | 1 |
| Phanh sau | 1 |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | 1 |
| Đèn chiếu gần | 1 |
| Đèn ban ngày | 1 |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Tự động |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập điện |
| Điều hoà | chỉnh điện |
| Cửa kính một chạm | 1 |
| Màn hình giải trí | Màn hình hiển thị thông tin |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | 1 |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 4 |
| Cảm biến lùi | 1 |
MINI Cooper cũ trên thị trường dao động khoảng 365 – 1,499 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
MINI Cooper cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo MINI Cooper cũ và thông số kỹ thuật MINI Cooper.