Bảng thông số kỹ thuật MINI Cooper tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe MINI Cooper niêm yết dao động từ 1.84 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
3 cửa
1.84 tỷ
5 cửa
1.84 tỷ
Giá lăn bánh xe MINI Cooper đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe MINI Cooper là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe MINI Cooper dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MINI Cooper chi tiết cho phiên bản 3 cửa (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (3 cửa)
1,839,000,000 VNĐ
1,839,000,000 VNĐ
1,839,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 3 cửa.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản MINI Cooper
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
3 cửa
5 cửa
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I4, TwinPower Turbo
Xăng, I4, TwinPower Turbo,
Dung tích (cc)
1.998
1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
192 hp/5000 - 6000
192 hp/5,000 - 6,000 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
280 Nm/1350 - 4600
280 Nm/1,350 - 4,600 vòng/phút
Hộp số
Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Hệ dẫn động
4 bánh
4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,3
5,6
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3821x1727x1414
4005 / 1727 / 1425 mm
Chiều dài cơ sở (mm)
2.495
2567 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)
211
278
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
44
Trọng lượng bản thân (kg)
1.230
1.345
Lốp, la-zăng
Mâm hợp kim Rail Spoke hai màu, 17 inch
Mâm hợp kim Rail Spoke hai màu, 17 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Có
Có
Treo sau
Có
Có
Phanh trước
Có
Có
Phanh sau
Có
Có
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Có
LED
Đèn chiếu gần
Có
LED
Đèn ban ngày
Có
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Tự động
Tự động
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Tự động
Nhớ vị trí ghế lái
Có
-
Massage ghế lái
Có
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập điện
Gập điện
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
chỉnh điện
Chỉnh điện
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình hiển thị thông tin
Màn hình hiển thị thông tin
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Phát WiFi
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
-
Đồng hồ hiển thị số ki lô mét
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
4
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)