Thông số kỹ thuật MINI Cooper

Bảng thông số kỹ thuật MINI Cooper tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 1.84 tỷ

Bảng giá xe MINI Cooper cập nhật tháng 07/2026

Giá xe MINI Cooper niêm yết dao động từ 1.84 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
3 cửa 1.84 tỷ
5 cửa 1.84 tỷ
Giá lăn bánh xe MINI Cooper đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe MINI Cooper là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe MINI Cooper dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe MINI Cooper chi tiết cho phiên bản 3 cửa (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (3 cửa) 1,839,000,000 VNĐ 1,839,000,000 VNĐ 1,839,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 3 cửa. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản MINI Cooper

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 3 cửa 5 cửa
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ I4, TwinPower Turbo Xăng, I4, TwinPower Turbo,
Dung tích (cc) 1.998 1.998
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 192 hp/5000 - 6000 192 hp/5,000 - 6,000 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 280 Nm/1350 - 4600 280 Nm/1,350 - 4,600 vòng/phút
Hộp số Ly hợp kép 7 cấp Steptronic Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Hệ dẫn động 4 bánh 4 bánh
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,3 5,6
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 4 4
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 3821x1727x1414 4005 / 1727 / 1425 mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2.495 2567 mm
Dung tích khoang hành lý (lít) 211 278
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 44
Trọng lượng bản thân (kg) 1.230 1.345
Lốp, la-zăng Mâm hợp kim Rail Spoke hai màu, 17 inch Mâm hợp kim Rail Spoke hai màu, 17 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Treo sau
Phanh trước
Phanh sau
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn ban ngày LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Tự động Tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da
Điều chỉnh ghế lái Tự động
Nhớ vị trí ghế lái -
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập điện Gập điện
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà chỉnh điện Chỉnh điện
Cửa gió hàng ghế sau Không Không
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Màn hình hiển thị thông tin Màn hình hiển thị thông tin
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Bảng đồng hồ tài xế - Đồng hồ hiển thị số ki lô mét
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí 4 4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không

Mua bán xe MINI Cooper cũ

Xem thêm: MINI Cooper cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây