Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Maserati Grecale. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
Grecale là chiếc suv cỡ trung của Maserati, mang đến thứ mà các đối thủ Đức khó có: cảm xúc và sự quyến rũ rất Ý. Đây là lựa chọn cho người muốn một chiếc SUV sang khác biệt, đậm cá tính.
Dài 4.846 mm với những đường cong mềm mại đặc trưng Maserati, lưới tản nhiệt ba khe và bộ lốp 19 inch, Grecale toát lên vẻ thể thao, sang trọng và đầy cảm xúc.



Khoang cabin đậm chất Ý với da cao cấp, đồng hồ analog điện tử và nhiều màn hình. Cốp 535 lít. Một không gian sang trọng và khác biệt so với xe Đức.



Khối 2.0L mild-hybrid 48V cho 300 mã lực và 450 Nm, hộp số ZF 8 cấp, dẫn động hai cầu; tiêu thụ khoảng 9,2 lít/100 km. Vận hành thể thao, phấn khích đậm chất Maserati.


Cộng: đẹp, sang, thể thao, khác biệt. Trừ: chi phí nuôi và phụ tùng rất cao, thanh khoản hẹp — mua cũ cần kiểm tra rất kỹ.
Dữ liệu tham khảo phiên bản GT (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Mild hybrid 2.0L i4 + 48 VL4 |
| Dung tích (cc) | 1.995 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 450 / 2.000-4.000 |
| Hộp số | Tự động ZF - 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 4WD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,2 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.846 x 1.948 x 1.670 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.901 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 535 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 64 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.870 |
| Lốp, la-zăng | 19 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập, chỉnh điện, chống chói |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 8,8-inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | 3 vùng độc lập |
| Màn hình giải trí | 12,3-inch |
| Hệ thống loa | 14 loa |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
Maserati Grecale cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Maserati Grecale cũ và thông số kỹ thuật Maserati Grecale.