Jaguar LandRover Chính Hãng
Jaguar LandRover Chính Hãng
Jaguar LandRover Chính Hãng
Hoàng Phát
Lê minh quang
FatCar Auto
Lê minh quang
FatCar Auto
Hoàng Phát
Thành nhân
FatCar Auto
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Land Rover Range Rover Sport — hiện có khoảng 16 tin các đời 2008–2025. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Land Rover Range Rover Sport 2025 | khoảng 7,410 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Land Rover Range Rover Sport 2016 | khoảng 1,299 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Land Rover Range Rover Sport 2015 | khoảng 1,250 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Land Rover Range Rover Sport 2014 | khoảng 1,050 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Land Rover Range Rover Sport 2008 | khoảng 305 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Range Rover Sport là phiên bản năng động hơn của dòng Range Rover, dành cho người muốn sự sang trọng đỉnh cao nhưng vẫn khao khát cảm giác lái thể thao. Một sự kết hợp hiếm có ở phân khúc SUV cỡ lớn.
Đồ sộ với chiều dài 4.946 mm, rộng tới 2.209 mm và bộ lốp 21 inch, Sport mang dáng SUV thể thao, bệ vệ. Gầm cao 216–281 mm nhờ treo khí nén điều chỉnh được.



Khoang cabin sang trọng, thể thao với màn hình lớn cong, da cao cấp và cách âm tuyệt vời. Cốp rộng 835 lít — vừa sang vừa thực dụng.



Khối 3.0L I6 mild-hybrid cho 360 mã lực và 500 Nm, hộp số 8 cấp, dẫn động AWD với treo khí nén; tiêu thụ khoảng 9,4 lít/100 km. Mạnh mẽ, êm và off-road tốt.


Cộng: sang, thể thao, mạnh, off-road tốt. Trừ: chi phí nuôi rất cao, độ tin cậy điện tử/treo khí nén cần kiểm tra kỹ.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Dynamic SE 3.0 I6 P360 (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 3.0 I6 360PS |
| Dung tích (cc) | 2.996 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 360/5500-6500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1750-5000 |
| Hộp số | AT 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,4 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4946x2209x1820 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.997 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 216 - 281 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 835 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.340 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.220 |
| Lốp, la-zăng | 21 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Khí nén thể thao |
| Treo sau | Thích ứng Adaptive Dynamics |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da Windsor |
| Điều chỉnh ghế lái | 20 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có ngả lưng điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Bọc da viền Moonlight |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa kính một chạm | Có cho tất cả các ghế |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 13.1 inch |
| Hệ thống loa | Hệ thống âm thanh Meridian |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 8 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Land Rover Range Rover Sport cũ trên thị trường dao động khoảng 305 – 7,410 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Land Rover Range Rover Sport cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Land Rover Range Rover Sport cũ và thông số kỹ thuật Land Rover Range Rover Sport.