Thông số kỹ thuật Land Rover Range Rover Sport

Bảng thông số kỹ thuật Land Rover Range Rover Sport tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
4 phiên bản Giá: 7.33 tỷ - 8.57 tỷ

Bảng giá xe Land Rover Range Rover Sport cập nhật tháng 07/2026

Giá xe Land Rover Range Rover Sport niêm yết dao động từ 7.33 tỷ - 8.57 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Dynamic SE 3.0 I6 P360 7.33 tỷ 8,225 triệu 8,078 triệu 8,064 triệu
Autobiography 3.0 I6 P360 7.5 tỷ 8,415 triệu 8,265 triệu 8,251 triệu
Range Rover Sport HSE 7.9 tỷ 8,863 triệu 8,705 triệu 8,691 triệu
First Edition SE 3.0 I6 P400E 8.57 tỷ 9,614 triệu 9,442 triệu 9,428 triệu
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport dao động từ 8,064 triệu - 9,614 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport chi tiết cho phiên bản Dynamic SE 3.0 I6 P360 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Dynamic SE 3.0 I6 P360) 7,329,000,000 VNĐ 7,329,000,000 VNĐ 7,329,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 879,480,000 VNĐ (12%) 732,900,000 VNĐ (10%) 732,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~8,224,817,000 VNĐ ~8,078,237,000 VNĐ ~8,064,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Dynamic SE 3.0 I6 P360. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Land Rover Range Rover Sport

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Dynamic SE 3.0 I6 P360 Autobiography 3.0 I6 P360 Range Rover Sport HSE First Edition SE 3.0 I6 P400E
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 3.0 I6 360PS 3.0 I6 360PS 3.0 I6 360PS 3.0 I6 400PS
Dung tích (cc) 2.996 2.996 2.997 2.996
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 360/5500-6500 360/5500-6500 360/5500-6500 400/5500-6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 500/1750-5000 500/1750-5000 500/1750-5000 550/2000-5000
Hộp số AT 8 cấp AT 8 cấp AT 8 cấp AT 8 cấp
Hệ dẫn động 4 bánh AWD 4 bánh AWD 4 bánh AWD 4 bánh AWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,4 9,4 9,4 7,4
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4946x2209x1820 4946x2209x1820 4946x2209x1820 4946x2209x1820
Chiều dài cơ sở (mm) 2.997 2.997 2.997 2.997
Khoảng sáng gầm (mm) 216 - 281 216 - 281 216 - 291 216 - 281
Dung tích khoang hành lý (lít) 835 835 - 835
Trọng lượng bản thân (kg) 2.340 2.340 2.340 2.385
Trọng lượng toàn tải (kg) 3.220 3.220 3.220 3.220
Lốp, la-zăng 21 inch 21 inch 22 inch 23 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Khí nén thể thao Khí nén thể thao Khí nén thể thao Khí nén thể thao
Treo sau Thích ứng Adaptive Dynamics Thích ứng Adaptive Dynamics Thích ứng Adaptive Dynamics Thích ứng Adaptive Dynamics
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Gương chiếu hậu Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng' Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Đèn chiếu xa LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Windsor Da Windsor Da Semi-Aniline cao cấp Da Semi-Aniline
Điều chỉnh ghế lái 20 hướng 20 hướng 20 hướng 22 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Có ngả lưng điện Có ngả lưng điện 16 hướng Có ngả lưng điện
Massage ghế phụ Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Bọc da viền Moonlight Bọc da viền Moonlight Bọc da viền Moonlight Bọc da viền Moonlight
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Có cho tất cả các ghế Có cho tất cả các ghế Cho tất cả các hàng ghế, có thêm tính năng chống kẹt Có, cho tất cả các ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí Cảm ứng 13.1 inch Cảm ứng 13.1 inch Cảm ứng 13.1 inch Cảm ứng 13.1 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh Meridian Hệ thống âm thanh Meridian Hệ thống âm thanh Meridian Hệ thống âm thanh Meridian
Phát WiFi Không Không Không Không
Kết nối AUX Không Không Không Không
Kết nối USB Không Không Không Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) - - - Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí 8 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảnh báo điểm mù - - - Không

Mua bán xe Land Rover Range Rover Sport mới

Xem thêm: Mua bán xe Land Rover Range Rover Sport
12eefa1deb6337e9884dd1bd7b65aec4-2968707143846434959.png

Range Rover Sport 2025

7.9 tỷ
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hà Nội
  • 2025
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Land Rover Range Rover Sport cũ

Xem thêm: Land Rover Range Rover Sport cũ
8d0ac847a85dd40f7a7f5216ae3bf6c8-2982798644585818437.jpg

Land Rover 2008 Đen

305 triệu
Xe 0, màu Đen, Xăng, Số tự động, đã đi 158,000 km
Đồng Nai
  • 2008
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây