Bảng thông số kỹ thuật Land Rover Range Rover Sport tổng hợp 4 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport dao động từ 8,064 triệu - 9,614 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Land Rover Range Rover Sport chi tiết cho phiên bản Dynamic SE 3.0 I6 P360 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Dynamic SE 3.0 I6 P360)
7,329,000,000 VNĐ
7,329,000,000 VNĐ
7,329,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
879,480,000 VNĐ (12%)
732,900,000 VNĐ (10%)
732,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~8,224,817,000 VNĐ
~8,078,237,000 VNĐ
~8,064,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Dynamic SE 3.0 I6 P360.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Land Rover Range Rover Sport
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Dynamic SE 3.0 I6 P360
Autobiography 3.0 I6 P360
Range Rover Sport HSE
First Edition SE 3.0 I6 P400E
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
3.0 I6 360PS
3.0 I6 360PS
3.0 I6 360PS
3.0 I6 400PS
Dung tích (cc)
2.996
2.996
2.997
2.996
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
360/5500-6500
360/5500-6500
360/5500-6500
400/5500-6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
500/1750-5000
500/1750-5000
500/1750-5000
550/2000-5000
Hộp số
AT 8 cấp
AT 8 cấp
AT 8 cấp
AT 8 cấp
Hệ dẫn động
4 bánh AWD
4 bánh AWD
4 bánh AWD
4 bánh AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,4
9,4
9,4
7,4
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4946x2209x1820
4946x2209x1820
4946x2209x1820
4946x2209x1820
Chiều dài cơ sở (mm)
2.997
2.997
2.997
2.997
Khoảng sáng gầm (mm)
216 - 281
216 - 281
216 - 291
216 - 281
Dung tích khoang hành lý (lít)
835
835
-
835
Trọng lượng bản thân (kg)
2.340
2.340
2.340
2.385
Trọng lượng toàn tải (kg)
3.220
3.220
3.220
3.220
Lốp, la-zăng
21 inch
21 inch
22 inch
23 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Khí nén thể thao
Khí nén thể thao
Khí nén thể thao
Khí nén thể thao
Treo sau
Thích ứng Adaptive Dynamics
Thích ứng Adaptive Dynamics
Thích ứng Adaptive Dynamics
Thích ứng Adaptive Dynamics
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Gương chiếu hậu
Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng
Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng
Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng'
Gập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Windsor
Da Windsor
Da Semi-Aniline cao cấp
Da Semi-Aniline
Điều chỉnh ghế lái
20 hướng
20 hướng
20 hướng
22 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Có
Có
Massage ghế lái
Không
Không
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Có ngả lưng điện
Có ngả lưng điện
16 hướng
Có ngả lưng điện
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Bảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da viền Moonlight
Bọc da viền Moonlight
Bọc da viền Moonlight
Bọc da viền Moonlight
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có cho tất cả các ghế
Có cho tất cả các ghế
Cho tất cả các hàng ghế, có thêm tính năng chống kẹt
Có, cho tất cả các ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 13.1 inch
Cảm ứng 13.1 inch
Cảm ứng 13.1 inch
Cảm ứng 13.1 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh Meridian
Hệ thống âm thanh Meridian
Hệ thống âm thanh Meridian
Hệ thống âm thanh Meridian
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Kết nối USB
Không
Không
Không
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Có
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
-
-
-
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Số túi khí
8
8
8
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)