Mỹ đình hà nội
Mr Thương Thaco Auto Đồng Tháp
Mr Thương Thaco Auto Đồng Tháp
THẾ GIỚI Ô TÔ
THẾ GIỚI Ô TÔ
Lê văn duc
Lê văn duc
THẾ GIỚI Ô TÔ
Trần Quang Thọ
Thu Huyen Le
Thắng Bán Xe
Ngọc Khiêm
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Kia K5 — hiện có khoảng 59 tin các đời 2010–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Kia K5 2026 | khoảng 759 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Kia K5 2024 | khoảng 779 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K5 2023 | khoảng 740 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K5 2022 | khoảng 690 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Kia K5 2015 | khoảng 330 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K5 2010 | khoảng 280 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Khi ra mắt, K5 từng khiến cả phân khúc sedan hạng D phải dè chừng nhờ thiết kế đẹp mắt đến mức bị ví như xe concept chạy ra đường. Đây là chiếc xe dành cho người muốn nổi bật mà không cần chi tới tiền xe sang.
Dáng fastback vuốt mượt, cụm đèn dạng "tia chớp" và thân xe dài 4.905 mm tạo nên tổng thể thể thao, sang trọng. Đây gần như là điểm bán hàng số một của K5 — vẻ đẹp khó cưỡng trong tầm giá.




Nội thất hiện đại, nhiều trang bị công nghệ và không gian rộng rãi đúng chuẩn sedan D. Cốp 510 lít. Cảm giác sang và đầy đủ "đồ chơi" là thứ K5 mang lại tốt hơn nhiều đối thủ Nhật.



Bản phổ biến dùng khối 2.0L cho 150 mã lực và 192 Nm, hộp số tự động 6 cấp (bản 2.5 và 1.6 Turbo mạnh hơn cũng có mặt). Vận hành êm ái, thiên về sự thoải mái.


Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.0 Luxury (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Nu 2.0 MPI |
| Dung tích (cc) | 1,998 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 192 |
| Hộp số | tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.905x1.860x1.465 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,850 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,490 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 510 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 |
| Lốp, la-zăng | 235/45R18 Hợp kim |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa đặc |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Điện |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh và gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có 6 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Full Digital 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa kính một chạm | 4 kính |
| Màn hình giải trí | Màn hình giải trí 10,25 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 túi khí |
| Cảm biến lùi | 1 |
Kia K5 cũ trên thị trường dao động khoảng 280 – 779 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Kia K5 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Kia K5 cũ và thông số kỹ thuật Kia K5.