Bảng thông số kỹ thuật Kia K5 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia K5 niêm yết dao động từ 859 triệu - 999 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 Luxury
859 triệu
978 triệu
961 triệu
947 triệu
2.0 Premium
904 triệu
1,029 triệu
1,011 triệu
997 triệu
2.5 GT-Line
999 triệu
1,135 triệu
1,115 triệu
1,101 triệu
Giá lăn bánh xe Kia K5 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia K5 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia K5 dao động từ 947 triệu - 1,135 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia K5 chi tiết cho phiên bản 2.0 Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 Luxury)
859,000,000 VNĐ
859,000,000 VNĐ
859,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
103,080,000 VNĐ (12%)
85,900,000 VNĐ (10%)
85,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~978,417,000 VNĐ
~961,237,000 VNĐ
~947,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 Luxury.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia K5
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.0 Luxury
2.0 Premium
2.5 GT-Line
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Nu 2.0 MPI
Nu 2.0 MPI
Theta-III 2.5 GDi
Dung tích (cc)
1,998
1,998
2.499
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150
150
191
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
192
192
246
Hộp số
tự động 6 cấp
tự động 6 cấp
8 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.905x1.860x1.465
4.905x1.860x1.465
4.905x1.860x1.465
Chiều dài cơ sở (mm)
2,850
2,850
2,850
Bán kính vòng quay (mm)
5,490
5,490
5,490
Dung tích khoang hành lý (lít)
510
510
510
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
60
Lốp, la-zăng
235/45R18 Hợp kim
235/45R18 Hợp kim
235/45R18 Hợp kim
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Điện
Điện
Điện
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh và gập điện
Chỉnh và gập điện
Chỉnh và gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Cửa hít
Không
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da hai màu
Điều chỉnh ghế lái
Có 10 hướng
Có 10 hướng
Có 10hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Có
Có
Massage ghế lái
Có
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Có 6 hướng
Có 6 hướng
Có 6 hướng
Massage ghế phụ
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Full Digital 12,3 inch
Full Digital 12,3 inch
Full Digital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Có sưởi
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
4 kính
4 kính
4 kính
Cửa sổ trời
Không
Không
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 10,25 inch
Màn hình giải trí 10,25 inch
Màn hình giải trí 10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6 loa
12 loa bose
12 loa bose
Phát WiFi
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Lọc không khí
Không
Không
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Có
Có
Khởi động từ xa
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Số túi khí
6 túi khí
6 túi khí
6 túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)