Thy Ôtô Cũ Miền Nam
Young Channel
Sàn Giao Dịch Ô tô Vĩnh Phúc
Kim Nam Auto Tom
nguyen thai an
Xe chất Hà Nội
FASTCARS THÁI Ô TÔ CŨ
Siêu Thị Ô Tô Bình Dương
TÂN THÀNH AUTO
Nguyễn Quy
Trần Văn Tiến
Dương Xuân Trường
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Kia K3 — hiện có khoảng 92 tin các đời 2013–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Kia K3 2026 | khoảng 584 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Kia K3 2025 | khoảng 584 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K3 2024 | khoảng 579 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K3 2023 | khoảng 515 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K3 2022 | khoảng 510 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Kia K3 2021 | khoảng 503 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K3 2015 | khoảng 315 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K3 2014 | khoảng 298 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia K3 2013 | khoảng 250 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
K3 là quân bài của Kia ở phân khúc sedan hạng C, ghi điểm với khách hàng trẻ nhờ thiết kế bắt mắt và danh sách tiện nghi hào phóng so với tầm giá.
Mang ngôn ngữ thể thao với lưới tản nhiệt mũi hổ và cụm đèn sắc sảo, K3 trông năng động và hiện đại. Kích thước 4.640 x 1.800 x 1.450 mm, lốp 225/45 R17 tạo dáng đứng chững chạc.



Khoang nội thất là điểm mạnh: nhiều trang bị, bố trí hiện đại và không gian rộng rãi. Cốp 502 lít thuộc loại lớn, rất thực dụng cho gia đình.




Bản phổ thông dùng khối 1.6L MPI cho 126 mã lực và 155 Nm, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước (ngoài ra còn bản 1.4 Turbo mạnh hơn). Vận hành êm, nhẹ nhàng, phù hợp đô thị.



K3 cũ hợp người muốn một chiếc sedan C trẻ trung, đầy đủ "option" mà không phải chi nhiều. Nên kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và phần điện tử.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 1.6 Luxury (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Gamma 1.6 MPI |
| Dung tích (cc) | 1,599 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 126/6.300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 155/4.850 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.640 x 1.800 x 1.450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,300 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 502 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 |
| Lốp, la-zăng | 225/45R17, vành đúc |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Kiểu MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa đặc |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen projector |
| Đèn chiếu gần | Halogen projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 1 |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp digital |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 6:4 |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí | AVN, cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Kia K3 cũ trên thị trường dao động khoảng 250 – 584 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Kia K3 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Kia K3 cũ và thông số kỹ thuật Kia K3.