Thông số kỹ thuật Kia K3

Bảng thông số kỹ thuật Kia K3 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 584 triệu - 714 triệu

Bảng giá xe Kia K3 cập nhật tháng 11/2026

Giá xe Kia K3 niêm yết dao động từ 584 triệu - 714 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
1.6 Luxury 584 triệu 670 triệu 659 triệu 645 triệu
1.6 Premium 609 triệu 698 triệu 686 triệu 672 triệu
1.6 Turbo GT 714 triệu 816 triệu 802 triệu 788 triệu
Giá lăn bánh xe Kia K3 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Kia K3 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Kia K3 dao động từ 645 triệu - 816 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia K3 chi tiết cho phiên bản 1.6 Luxury (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.6 Luxury) 584,000,000 VNĐ 584,000,000 VNĐ 584,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 70,080,000 VNĐ (12%) 58,400,000 VNĐ (10%) 58,400,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~670,417,000 VNĐ ~658,737,000 VNĐ ~644,877,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.6 Luxury. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Kia K3

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 1.6 Luxury 1.6 Premium 1.6 Turbo GT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 Turbo
Dung tích (cc) 1,599 1,599 1,599
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 126/6.300 126/6.300 201
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 155/4.850 155/4.850 265
Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp 7 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Loại năng lượng Xăng Xăng -
Loại nhiên liệu - - Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.640 x 1.800 x 1.450 4.640 x 1.800 x 1.450 4.640 x 1.800 x 1.450
Chiều dài cơ sở (mm) 2,700 2,700 2,700
Khoảng sáng gầm (mm) 150 150 150
Bán kính vòng quay (mm) 5,300 5,300 5,300
Dung tích khoang hành lý (lít) 502 502 502
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50
Lốp, la-zăng 225/45R17, vành đúc 225/45R17, vành đúc 225/45R17, vành đúc
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen projector LED LED
Đèn chiếu gần Halogen projector LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Có Có Có
Đèn hậu LED LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Có Có Có
Ăng ten vây cá Có Có Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Có Có Có
Nhớ vị trí ghế lái Không Có 2 vị trí Có 2 vị trí
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Có Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Có Có
Sưởi ấm ghế lái Không Có Có
Sưởi ấm ghế phụ Không Có Có
Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp digital Analog kết hợp digital Analog kết hợp digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có Có Có
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Chìa khoá thông minh Có Có Có
Khởi động nút bấm Có Có Có
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có Có Có
Cửa sổ trời Có Có Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Có Có
Tựa tay hàng ghế trước Có Có Có
Tựa tay hàng ghế sau Có Có Có
Màn hình giải trí AVN, cảm ứng 8 inch AVN, cảm ứng 10,25 inch AVN, cảm ứng 10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay Có Có Có
Kết nối Android Auto Có Có Có
Đàm thoại rảnh tay Có Có Có
Hệ thống loa 6 6 6
Kết nối USB Có Có Có
Kết nối Bluetooth Có Có Có
Radio AM/FM Có Có Có
Sạc không dây Không Có Có
Khởi động từ xa Có Có Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Nhiều chế độ lái Có Có Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có Có Có
Phanh tay điện tử - - Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có Có Có
Số túi khí 2 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có Có
Cảm biến lùi Có Có Có
Camera lùi Có Có Có
Cảm biến áp suất lốp Không Có Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Có Có
Cảnh báo điểm mù - - Có

Mua bán xe Kia K3 cũ

Xem thêm: Kia K3 cũ
ab3b56f8ea1bd1aff7ee338bf64d814b-3003982205862469015.webp

Kia K3 2.0at 2016

330 triệu
Xe 0, màu Trắng, Xăng, Số tự động, đã đi 92 km
Hà Nội
  • 2016
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây