Nguyễn Thưởngka
Hiếu Auto Nghĩa Phát
Nguyễn Thưởngka
PHƯƠNG OTO LƯỚT SÀI GÒN
Phong Bình Thái
Phạm Tuyền
Phạm Tuyền
HANOI OPEN TOURS
MUA BÁN XE MỚI XE CŨ CHÍNH HÃNG THẢO ĐIỀN
Thanh Tiền Kia Mazda Bình Triệu
Đoàn Thiên Ân
trần văn bình
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Kia Carnival — hiện có khoảng 91 tin các đời 2007–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Kia Carnival 2026 | khoảng 1,368 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Kia Carnival 2025 | khoảng 1,496 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Carnival 2024 | khoảng 1,250 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Carnival 2023 | khoảng 1,139 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Carnival 2022 | khoảng 1,099 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Kia Carnival 2021 | khoảng 949 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Carnival 2008 | khoảng 115 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Carnival 2007 | khoảng 95 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Carnival gần như thống trị phân khúc mpv cỡ lớn nhờ kích thước bệ vệ, thiết kế sang như suv và không gian rộng rãi bậc nhất. Đây là lựa chọn hàng đầu cho gia đình lớn hoặc dịch vụ đưa đón cao cấp.
Dài tới 5.155 mm với trục cơ sở 3.090 mm, Carnival mang dáng dấp một chiếc SUV cỡ lớn hơn là MPV. Gầm 172 mm, lốp 235/55 R19 — bệ vệ và sang trọng.



Đây là sân chơi của Carnival: ba hàng ghế cực rộng, bản cao có ghế thương gia VIP, cốp khổng lồ từ 1.139 đến 2.460 lít. Nội thất sang trọng, nhiều tiện nghi cao cấp.



Bản hybrid kết hợp động cơ 1.6L tăng áp với mô-tơ điện cho mức tiêu thụ chỉ khoảng 5,65 lít/100 km — rất tiết kiệm cho một chiếc xe lớn. Ngoài ra Carnival còn có bản máy dầu kéo khỏe được nhiều người ưa chuộng.



Cộng: rộng nhất phân khúc, sang, nhiều trang bị, bản hybrid tiết kiệm. Trừ: kích thước lớn khó xoay xở phố nhỏ; bản cao giá không rẻ.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.2D Luxury 8 chỗ (đời 2026) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | SmartStream 2.2D |
| Dung tích (cc) | 2.151 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 199/3.800 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 440/1.750-2.750 |
| Hộp số | 8 AT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 8 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.155 x 2.010 x 1.775 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.090 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1.139-2.460 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.150 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.780 |
| Lốp, la-zăng | 235/55 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | McPherson |
| Treo sau | Độc lập |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa đặc |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 4.2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí |
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng 50:50, tháo rời |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các cửa |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch có cảm ứng |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 8 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Kia Carnival cũ trên thị trường dao động khoảng 95 – 1,496 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Kia Carnival cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Kia Carnival cũ và thông số kỹ thuật Kia Carnival.