Bảng thông số kỹ thuật Kia Carnival tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Carnival niêm yết dao động từ 1.3 tỷ - 1.72 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
2.2D Luxury 8S
1.3 tỷ
1,471 triệu
1,445 triệu
1,431 triệu
2.2D Premium 8S
1.46 tỷ
1,650 triệu
1,621 triệu
1,607 triệu
2.2D Premium 7S
1.5 tỷ
1,695 triệu
1,665 triệu
1,651 triệu
1.6 HEV Premium 7S
1.54 tỷ
1,740 triệu
1,709 triệu
1,695 triệu
2.2D Signature 7S
1.57 tỷ
1,774 triệu
1,742 triệu
1,728 triệu
1.6 HEV Signature 7S
1.72 tỷ
1,942 triệu
1,907 triệu
1,893 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Carnival đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Carnival là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Carnival dao động từ 1,431 triệu - 1,942 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Carnival chi tiết cho phiên bản 2.2D Luxury 8S (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.2D Luxury 8S)
1,299,000,000 VNĐ
1,299,000,000 VNĐ
1,299,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
155,880,000 VNĐ (12%)
129,900,000 VNĐ (10%)
129,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,471,217,000 VNĐ
~1,445,237,000 VNĐ
~1,431,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.2D Luxury 8S.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Carnival
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
2.2D Luxury 8S
2.2D Premium 8S
2.2D Premium 7S
1.6 HEV Premium 7S
2.2D Signature 7S
1.6 HEV Signature 7S
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
SmartStream 2.2D
SmartStream 2.2D
SmartStream 2.2D
SmartStream 1.6 Turbo
SmartStream 2.2D
SmartStream 1.6 Turbo
Dung tích (cc)
2.151
2.151
2.151
1.600
2.151
1.600
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
199/3.800
199/3.800
199/3.800
178/5.500
199/3.800
178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
440/1.750-2.750
440/1.750-2.750
440/1.750-2.750
265/1.500-4.500
440/1.750-2.750
265/1.500-4.500
Hộp số
8 AT
8 AT
8 AT
6 AT
8 AT
6 AT
Hệ dẫn động
Cầu trước FWD
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Diesel
Xăng
Diesel
Xăng
Công suất môtơ điện (mã lực)
-
-
-
72/1.700-2.600
-
72/1.700-2.600
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
-
-
-
304/0-1.600
-
304/0-1.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
-
-
-
4,95
-
4,95
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
8
8
7
7
7 (2+2+3)
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.155 x 2.010 x 1.775
5.155 x 1.995 x 1.775
5.155 x 1.995 x 1.775
5.155 x 2.010 x 1.775
5.155 x 1.995 x 1.775
5.155 x 2.010 x 1.775
Chiều dài cơ sở (mm)
3.090
3.090
3.090
3.090
3.090
3.090
Khoảng sáng gầm (mm)
172
172
172
172
172
172
Bán kính vòng quay (mm)
5.800
5,800
5.800
5.800
5.800
5.800
Dung tích khoang hành lý (lít)
1.139-2.460
1.139-2.460
1.139-2.460
1.139-2.460
1.139-2.460
1.139-2.460
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
72
72
72
72
72
Trọng lượng bản thân (kg)
2.150
2.150
2.150
2.150
2.150
2.150
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.780
2.780
2.780
2.780
2.780
2.780
Lốp, la-zăng
235/55 R19
235/55 R19
235/55 R19
235/55 R19
235/55 R19
235/55 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
McPherson
McPherson
McPherson
Độc lập với thanh cân bằng
McPherson
Treo sau
Độc lập
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Độc lập
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Có
Không
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Đèn hậu
Halogen
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Có
Không
Có
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
-
-
-
Có
Có
Có
Cửa trượt điện
-
-
-
Có
-
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Có
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Có
Chỉnh điện 6 hướng
Có
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Có
Có
-
Có
-
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Có
Có
-
Có
-
Sưởi ấm ghế lái
Không
Có
Có
-
Có
-
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Có
Có
-
Có
-
Bảng đồng hồ tài xế
4.2 inch
Digital 12,3 inch
Digital 12,3 inch
4,2 inch
Digital 12,3 inch
4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Linh hoạt, 3 ghế tháo rời
Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Ghế VIP, chỉnh điện
Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Ghế VIP, chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
12,3 inch có cảm ứng
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
-
Có
-
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
-
Có
-
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
6
6 loa
12 loa Bose
6 loa
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Không
Có
Có
Sưởi vô-lăng
Có
Có
Có
Không
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
-
Có
Không
Có
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
-
-
-
Có
-
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
-
-
-
Có
-
Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
-
-
-
Có
-
Có
Rèm che nắng cửa sau
-
-
-
Có
-
Có
Rèm che nắng kính sau
-
-
-
Có
-
Có
Khởi động từ xa
-
-
-
Có
-
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
-
-
-
Có
-
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Có
Không
Có
Có
Có
Số túi khí
8
8
8
8
8
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Có
Có
Trước/Sau/Bên hông
Có
Trước/Sau/Bên hông
Camera lùi
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Camera 360
Không
Có
Có
Không
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Có
Không
Có
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Có
Không
Có
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
-
-
-
Có
-
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
-
-
-
Có
-
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
-
-
-
Có
-
Có
Cảnh báo tiền va chạm
-
-
-
Có
-
Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB
-
-
-
Có
-
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)