Thông số kỹ thuật Kia Carnival

Bảng thông số kỹ thuật Kia Carnival tổng hợp 7 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
7 phiên bản Giá: 1.3 tỷ - 1.85 tỷ

Bảng giá xe Kia Carnival cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Kia Carnival niêm yết dao động từ 1.3 tỷ - 1.85 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.2D Luxury 8 chỗ 1.3 tỷ 1,471 triệu 1,445 triệu 1,431 triệu
2.2D Luxury 8 chỗ 1.3 tỷ 1,471 triệu 1,445 triệu 1,431 triệu
2.2D Premium 8 chỗ 1.48 tỷ 1,673 triệu 1,643 triệu 1,629 triệu
2.2D Premium 7 chỗ 1.52 tỷ 1,718 triệu 1,687 triệu 1,673 triệu
2.2D Signature 7 ghế 1.59 tỷ 1,796 triệu 1,764 triệu 1,750 triệu
1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ 1.85 tỷ 2,087 triệu 2,050 triệu 2,036 triệu
4 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ-Nâu đỏ 1.85 tỷ 2,087 triệu 2,050 triệu 2,036 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Carnival đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Kia Carnival là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Kia Carnival dao động từ 1,431 triệu - 2,087 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Carnival chi tiết cho phiên bản 2.2D Luxury 8 chỗ (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.2D Luxury 8 chỗ) 1,299,000,000 VNĐ 1,299,000,000 VNĐ 1,299,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 155,880,000 VNĐ (12%) 129,900,000 VNĐ (10%) 129,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,471,217,000 VNĐ ~1,445,237,000 VNĐ ~1,431,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.2D Luxury 8 chỗ. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Kia Carnival

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.2D Luxury 8 chỗ 2.2D Luxury 8 chỗ 2.2D Premium 8 chỗ 2.2D Premium 7 chỗ 2.2D Signature 7 ghế 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ 4 1.6 Turbo Hybrid Signature 7 chỗ-Nâu đỏ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ SmartStream 2.2D - SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D SmartStream 1.6 Turbo SmartStream 1.6 Turbo
Dung tích (cc) 2.151 - 2.151 2.151 2.151 1.600 1.600
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 199/3.800 - 199/3.800 199/3.800 199/3.800 178/5.500 178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 440/1.750-2.750 - 440/1.750-2.750 440/1.750-2.750 440/1.750-2.750 265/1.500-4.500 265/1.500-4.500
Hộp số 8 AT - 8 AT 8 AT 8 AT 6 AT 6 AT
Hệ dẫn động Cầu trước FWD - Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Loại nhiên liệu Diesel - Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng
Công suất môtơ điện (mã lực) - - - - - 72 72
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) - - - - - 304 304
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) - - - - - 5,65 5,65
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 8 - 8 7 7 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.155 x 2.010 x 1.775 - 5.155 x 1.995 x 1.775 5.155 x 1.995 x 1.775 5.155 x 1.995 x 1.775 5.155 x 1.995 x 1.775 5.155 x 1.995 x 1.775
Chiều dài cơ sở (mm) 3.090 - 3.090 3.090 3.090 3.090 3.090
Khoảng sáng gầm (mm) 172 - 172 172 172 172 172
Bán kính vòng quay (mm) 5.800 - 5,800 5.800 5.800 5.800 5.800
Dung tích khoang hành lý (lít) 1.139-2.460 - 1.139-2.460 1.139-2.460 1.139-2.460 1.139-2.460 1.139-2.460
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 - 72 72 72 72 72
Trọng lượng bản thân (kg) 2.150 - 2.150 2.150 2.150 2.150 2.150
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.780 - 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780
Lốp, la-zăng 235/55 R19 - 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước McPherson - McPherson McPherson Độc lập với thanh cân bằng McPherson McPherson
Treo sau Độc lập - Đa liên kết Liên kết đa điểm Độc lập Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED - LED LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED - LED LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED - LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động xa/gần Không - Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không - Không Không
Đèn hậu Halogen - LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao -
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ - Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Ăng ten vây cá -
Cốp đóng/mở điện -
Mở cốp rảnh tay -
Đèn pha tự động bật/tắt - - - -
Cửa trượt điện - - - - -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không - 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện 6 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái Không - - -
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không - - -
Sưởi ấm ghế lái Không - - -
Sưởi ấm ghế phụ Không - - -
Bảng đồng hồ tài xế 4.2 inch - Digital 12,3 inch Digital 12,3 inch Digital 12,3 inch Digital 12,3 inch Digital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng -
Chất liệu bọc vô-lăng Da - Da Da Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí - Linh hoạt, 3 ghế tháo rời Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí Ghế VIP, chỉnh điện Ghế VIP, chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba Gập phẳng 50:50, tháo rời - Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời
Chìa khoá thông minh -
Khởi động nút bấm -
Điều hoà Tự động 3 vùng - Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau -
Cửa kính một chạm Tất cả các cửa - Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Cửa sổ trời Không - Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động -
Tựa tay hàng ghế trước -
Tựa tay hàng ghế sau -
Màn hình giải trí 12,3 inch có cảm ứng - 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay - - -
Kết nối Android Auto - - -
Ra lệnh giọng nói -
Đàm thoại rảnh tay -
Hệ thống loa 6 - 6 6 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose
Kết nối USB -
Kết nối Bluetooth -
Radio AM/FM -
Sạc không dây Không -
Sưởi vô-lăng -
Cửa sổ trời toàn cảnh - - -
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây - - - - -
Rèm che nắng cửa sau - - - - -
Rèm che nắng kính sau - - - - -
Khởi động từ xa - - - - -
Đèn viền nội thất (ambient light) - - - - -
Sưởi và làm mát hàng ghế trước - - - - -
Sưởi và làm mát hàng ghế sau - - - - -
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện - Điện Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái -
Lẫy chuyển số trên vô-lăng -
Phanh tay điện tử -
Giữ phanh tự động -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) -
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không - Không
Số túi khí 8 - 8 8 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) -
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc -
Cảm biến lùi - Trước/Sau/Bên hông Trước/Sau/Bên hông
Camera lùi -
Camera 360 Không -
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) -
Cảnh báo chệch làn đường Không - Không
Hỗ trợ giữ làn Không - Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không - Không Không
Cảm biến áp suất lốp -
Cảm biến khoảng cách phía trước -
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi - - - - -
Cảnh báo tài xế buồn ngủ - - - - -
Cảnh báo tiền va chạm - - - - -
Hệ thống đèn pha tự động AHB - - - - -
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) - - - - -

Mua bán xe Kia Carnival mới

Xem thêm: Mua bán xe Kia Carnival
87fc9f15be65cb098fe856375210c988-2983812416944681420.png

Kia Carnival HEV 1.6T Trắng

1.52 tỷ
Xe Nhập khẩu, màu Trắng, Hybird, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2026
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Hybird
Xem số

Mua bán xe Kia Carnival cũ

Xem thêm: Kia Carnival cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây