Thông số kỹ thuật Kia Carnival

Bảng thông số kỹ thuật Kia Carnival tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
6 phiên bản Giá: 1.299 tỷ - 1.719 tỷ

Bảng giá xe Kia Carnival cập nhật tháng 10/2026

Giá xe Kia Carnival niêm yết dao động từ 1.299 tỷ - 1.719 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.2D Luxury 8S 1.299 tỷ 1,471 triệu 1,445 triệu 1,431 triệu
2.2D Premium 8S 1.459 tỷ 1,650 triệu 1,621 triệu 1,607 triệu
2.2D Premium 7S 1.499 tỷ 1,695 triệu 1,665 triệu 1,651 triệu
1.6 HEV Premium 7S 1.539 tỷ 1,740 triệu 1,709 triệu 1,695 triệu
2.2D Signature 7S 1.569 tỷ 1,774 triệu 1,742 triệu 1,728 triệu
1.6 HEV Signature 7S 1.719 tỷ 1,942 triệu 1,907 triệu 1,893 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Carnival đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Kia Carnival là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Kia Carnival dao động từ 1,431 triệu - 1,942 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Carnival chi tiết cho phiên bản 2.2D Luxury 8S (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.2D Luxury 8S) 1,299,000,000 VNĐ 1,299,000,000 VNĐ 1,299,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 155,880,000 VNĐ (12%) 129,900,000 VNĐ (10%) 129,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,471,217,000 VNĐ ~1,445,237,000 VNĐ ~1,431,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.2D Luxury 8S. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Kia Carnival

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.2D Luxury 8S 2.2D Premium 8S 2.2D Premium 7S 1.6 HEV Premium 7S 2.2D Signature 7S 1.6 HEV Signature 7S
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D SmartStream 1.6 Turbo SmartStream 2.2D SmartStream 1.6 Turbo
Dung tích (cc) 2.151 2.151 2.151 1.600 2.151 1.600
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 199/3.800 199/3.800 199/3.800 178/5.500 199/3.800 178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 440/1.750-2.750 440/1.750-2.750 440/1.750-2.750 265/1.500-4.500 440/1.750-2.750 265/1.500-4.500
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT 6 AT 8 AT 6 AT
Hệ dẫn động Cầu trước FWD Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Loại năng lượng Diesel Diesel Diesel Xăng Diesel Xăng
Công suất môtơ điện (mã lực) - - - 72/1.700-2.600 - 72/1.700-2.600
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) - - - 304/0-1.600 - 304/0-1.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) - - - 4,95 - 4,95
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 8 8 7 7 7 (2+2+3) 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.155 x 2.010 x 1.775 5.155 x 1.995 x 1.775 5.155 x 1.995 x 1.775 5.155 x 2.010 x 1.775 5.155 x 1.995 x 1.775 5.155 x 2.010 x 1.775
Chiều dài cơ sở (mm) 3.090 3.090 3.090 3.090 3.090 3.090
Khoảng sáng gầm (mm) 172 172 172 172 172 172
Bán kính vòng quay (mm) 5.800 5,800 5.800 5.800 5.800 5.800
Dung tích khoang hành lý (lít) 1.139-2.460 1.139-2.460 1.139-2.460 1.139-2.460 1.139-2.460 1.139-2.460
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 72 72 72 72 72
Trọng lượng bản thân (kg) 2.150 2.150 2.150 2.150 2.150 2.150
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780
Lốp, la-zăng 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập với thanh cân bằng McPherson
Treo sau Độc lập Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động xa/gần Không Có Không Có Có Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Có Có Có
Đèn hậu Halogen LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao Có Có Có Có Có Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Ăng ten vây cá Có Có Có Có Có Có
Cốp đóng/mở điện Có Có Có Có Có Có
Mở cốp rảnh tay Có Có Có Không Có Không
Đèn pha tự động bật/tắt - - - Có Có Có
Cửa trượt điện - - - Có - Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 12 hướng Có Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí 2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh điện Có Chỉnh điện 6 hướng Có Có Có
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Có Có - Có -
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Có Có - Có -
Sưởi ấm ghế lái Không Có Có - Có -
Sưởi ấm ghế phụ Không Có Có - Có -
Bảng đồng hồ tài xế 4.2 inch Digital 12,3 inch Digital 12,3 inch 4,2 inch Digital 12,3 inch 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có Có Có Có Có Có
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí Linh hoạt, 3 ghế tháo rời Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí Ghế VIP, chỉnh điện Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí Ghế VIP, chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời Gập phẳng 50:50, tháo rời
Chìa khoá thông minh Có Có Có Có Có Có
Khởi động nút bấm Có Có Có Có Có Có
Điều hoà Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có Có Có Có Có Có
Cửa kính một chạm Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Cửa sổ trời Không Không Không Không Có Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có Có Có Có Có Có
Tựa tay hàng ghế trước Có Có Có Có Có Có
Tựa tay hàng ghế sau Có Có Có Có Có Có
Màn hình giải trí 12,3 inch có cảm ứng 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch
Kết nối Apple CarPlay Có Có Có - Có -
Kết nối Android Auto Có Có Có - Có -
Ra lệnh giọng nói Có Có Có Có Có Có
Đàm thoại rảnh tay Có Có Có Có Có Có
Hệ thống loa 6 6 6 6 loa 12 loa Bose 6 loa
Kết nối USB Có Có Có Có Có Có
Kết nối Bluetooth Có Có Có Có Có Có
Radio AM/FM Có Có Có Có Có Có
Sạc không dây Không Có Có Không Có Có
Sưởi vô-lăng Có Có Có Không Có Có
Cửa sổ trời toàn cảnh - - Có Không Có Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước - - - Có - Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau - - - Có - Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây - - - Có - Có
Rèm che nắng cửa sau - - - Có - Có
Rèm che nắng kính sau - - - Có - Có
Khởi động từ xa - - - Có - Có
Đèn viền nội thất (ambient light) - - - Có - Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái Có Có Có Có Có Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có Có Có Có Có Có
Phanh tay điện tử Có Có Có Có Có Có
Giữ phanh tự động Có Có Có Có Có Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có Có Có Có Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Có Không Có Có Có
Số túi khí 8 8 8 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có Có Có Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có Có Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có Có Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có Có Có Có Có
Cảm biến lùi Có Có Có Trước/Sau/Bên hông Có Trước/Sau/Bên hông
Camera lùi Có Có Có Có Có Có
Camera 360 Không Có Có Không Có Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có Có Có Có Có Có
Cảnh báo chệch làn đường Không Có Không Có Có Có
Hỗ trợ giữ làn Không Có Không Có Có Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không Có Có Có
Cảm biến áp suất lốp Có Có Có Có Có Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có Có Có Có Có Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) - - - Có - Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi - - - Có - Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ - - - Có - Có
Cảnh báo tiền va chạm - - - Có - Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB - - - Có - Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) - - - Có - Có
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) - - - Không - Có

Mua bán xe Kia Carnival mới

Xem thêm: Mua bán xe Kia Carnival

Mua bán xe Kia Carnival cũ

Xem thêm: Kia Carnival cũ
6c56ee626e5622c4329be2facde0fcd4-3004139917547593485.webp

chính chủ bán xe

930 triệu
Xe 0, màu Màu khác, Dầu, Số tự động, đã đi 35 km
Bình Dương
  • 2023
  • Số tự động
  • Dầu
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây