FORD PHỔ QUANG XE CŨ
FORD PHỔ QUANG XE CŨ
ÔTô Qua Sử Dụng Chính hãng
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Ford Ranger Raptor — hiện có khoảng 8 tin các đời 2023–2025. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Ford Ranger Raptor 2025 | khoảng 1,160 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Ford Ranger Raptor 2024 | khoảng 1,190 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Ford Ranger Raptor 2023 | khoảng 1,098 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Raptor không phải một chiếc Ranger gắn thêm bộ áo hầm hố. Đây là phiên bản được Ford Performance phát triển riêng cho địa hình tốc độ cao, với hệ thống treo và khung gầm gia cường để có thể phi qua đụn cát, đường mòn mà vẫn êm.
Dài 5.381 mm, rộng tới 2.028 mm và gầm cao 233 mm, Raptor đứng cao hơn, bè hơn hẳn bản Ranger thường. Lưới tản nhiệt chữ "FORD" cỡ lớn, hốc bánh phình to ôm bộ lốp địa hình LT285/70 R17 — nhìn là biết không phải xe chở hàng thông thường.




Bên trong vẫn là khoang Ranger quen thuộc nhưng được nâng cấp với ghế thể thao ôm người, lẫy chuyển số sau vô-lăng và nhiều chi tiết màu cam đặc trưng dòng Raptor.


Bản này dùng khối dầu bi-turbo 2.0L cho 207 mã lực và 500 Nm, đi cùng hộp số 10 cấp và dẫn động hai cầu. Nhưng linh hồn của Raptor nằm ở bộ giảm xóc Fox với công nghệ van đệm theo hành trình, cùng các chế độ lái địa hình gồm cả Baja dành riêng cho việc chạy nhanh trên đường xấu. Đây là khả năng mà gần như không bán tải phổ thông nào có được.


Mua Raptor cũ là mua một chiếc xe chơi đúng nghĩa — hãy kiểm tra kỹ gầm bệ, giảm xóc và lịch sử off-road của xe trước đó.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.0 4WD AT (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | i4 TDCi, Bi Turbo Diesel 2.0 i4 TDCiBi-Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.996 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 207/3.750 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1.750-2.000 |
| Hộp số | 10 AT |
| Hệ dẫn động | Hai cầu chủ động |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.381 x 2.028 x 1.922 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 233 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.600 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 |
| Lốp, la-zăng | Vành nhôm đúc LT285/70 R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Hệ thống giảm xóc | FOX 2.5” |
| Treo trước | Độc lập, tay đòn kép |
| Treo sau | Phụ thuộc, lá nhíp |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12,4 inch |
| Màn hình giải trí | TFT cảm ứng 12 inch đặt dọc |
| Hệ thống loa | 6 |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 10 hướng |
| Cửa kính một chạm | Hàng ghế trước trước |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Số túi khí | 7 |
Ford Ranger Raptor cũ trên thị trường dao động khoảng 1,098 – 1,190 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Ford Ranger Raptor cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Ford Ranger Raptor cũ và thông số kỹ thuật Ford Ranger Raptor.