Nghĩa Ôtô Đắk Lắk
Nguyễn Văn Hòa
BYD TIỀN GIANG
Nghĩa Ôtô Đắk Lắk
Nguyễn Phạm Duy
Hương Hà Thị
Trịnh Tấn Tính
BYD Võ Văn Kiệt
Hữu Phúc Xe Điện BYD
Nguyễn Kim Hồng
Hữu Phúc Xe Điện BYD
Nghĩa Ôtô Đắk Lắk
Nguyễn Kim Hồng
Phạm Thị Ngọc Linh
Hương Hà Thị
BYD Võ Văn Kiệt
Trịnh Tấn Tính
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BYD Seal — hiện có khoảng 19 tin các đời 2024–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BYD Seal 2026 | khoảng 626 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| BYD Seal 2025 | khoảng 699 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| BYD Seal 2024 | khoảng 1,050 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Trong khi phần lớn xe điện phổ thông chú trọng sự thực dụng, BYD Seal lại chọn hướng đi thể thao và gợi cảm hơn. Đây là chiếc sedan điện được thiết kế để vừa nhìn đẹp, vừa lái vui.
Dài 4.800 mm với trục cơ sở 2.920 mm rộng rãi, Seal có dáng coupe-sedan thấp, mượt, hệ số cản gió tốt. Gầm chỉ 120 mm — thấp đúng kiểu xe thiên về cảm giác lái, lốp 225/50 R18.



Nội thất hiện đại với màn hình xoay đặc trưng BYD, ghế bọc da và độ hoàn thiện khá. Cabin yên tĩnh nhờ vận hành điện. Một điểm tiện là ngoài cốp sau 400 lít, xe còn có khoang chứa đồ phía trước 50 lít.


Bản dẫn động cầu sau cho 201 mã lực và 310 Nm, tăng tốc 0–100 km/h trong 7,5 giây — đủ phấn khích. Pin Blade 61,44 kWh, vốn nổi tiếng an toàn nhờ cấu trúc lưỡi dao chống cháy nổ, mang lại quãng đường khoảng 460 km. Việc đặt mô-tơ ở cầu sau giúp cảm giác lái cân bằng hơn nhiều xe điện dẫn cầu trước.

Với người muốn một chiếc sedan điện có cá tính thay vì chỉ để đi lại, Seal cũ là lựa chọn hiếm có ở tầm giá.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Advanced (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Tầm hoạt động (km) | 460 |
| Loại pin | Blade battery |
| Dung lượng pin | 61,44 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 201 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 310 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 7,5 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7 kWh |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.800 x 1.875 x 1.640 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.920 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 120 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 400+50 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.992 |
| Lốp, la-zăng | 225/50-R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Tay đòn kép |
| Treo sau | Đa liên kết 5 điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,25 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da PU |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Điều hoà | Tự động |
| Màn hình giải trí | 15,6 inch |
| Hệ thống loa | 10 |
| Điều chỉnh vô-lăng | Cơ |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 9 |
BYD Seal cũ trên thị trường dao động khoảng 626 – 1,050 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BYD Seal cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BYD Seal cũ và thông số kỹ thuật BYD Seal.