LÂM TUẤN VINH
LÂM TUẤN VINH
Phạm thị Linh Phương
Trúc Ly Điện lạnh giá rẻ
Trịnh Tấn Tính
Trương Đình Duy Quang
Đàm Trương Quốc Dũng
Trịnh Tấn Tính
Minh Toàn BYD Võ Văn Kiệt
Phú Vinh Trần
Hữu Phúc Xe Điện BYD
Anh Em Mê Xe
BYD Võ Văn Kiệt
Anh Em Mê Xe
VINFAST TPHCM
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BYD M6 — hiện có khoảng 36 tin các đời 2024–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BYD M6 2026 | khoảng 756 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| BYD M6 2025 | khoảng 599 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| BYD M6 2024 | khoảng 597 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
M6 là lời đề nghị của BYD cho gia đình muốn chuyển sang xe điện mà vẫn cần không gian bảy chỗ. Với giá hợp lý và vận hành êm ái, đây là một lựa chọn MPV điện thực dụng.
Dài 4.710 mm, gầm 170 mm, lốp 225/55 R17. M6 mang dáng MPV hiện đại, khí động học, không quá khác biệt nhưng hài hòa.



Ba hàng ghế bố trí hợp lý, màn hình xoay lớn và nhiều tiện nghi. Vận hành điện khiến cabin yên tĩnh, dễ chịu cho cả nhà trong những chuyến đi.



Mô-tơ điện 161 mã lực và 310 Nm, dẫn động cầu trước, pin Blade 55,4 kWh cho quãng đường khoảng 420 km. Tăng tốc 0–100 km/h trong 10,1 giây — không nhanh nhưng đủ êm ái cho một chiếc xe gia đình.

Cộng: rẻ, êm, bảy chỗ, pin Blade an toàn, chi phí thấp. Trừ: tăng tốc khiêm tốn, cốp sau nhỏ khi dựng đủ ghế, phụ thuộc trạm sạc.
Dữ liệu tham khảo phiên bản M6 (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Tầm hoạt động (km) | 420 |
| Loại pin | BYD Blade Battery |
| Dung lượng pin | 55,4 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 7,9 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 161 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 310 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 10,1 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7 kW |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.710 x 1.810 x 1.690 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.800 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 180 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.800 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.374 |
| Lốp, la-zăng | 225/55R17 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Đèn sương mù | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 5 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Điều hoà | Tự động |
| Màn hình giải trí | 12,8 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 8 |
| Cảm biến lùi | 4 |
BYD M6 cũ trên thị trường dao động khoảng 597 – 756 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BYD M6 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BYD M6 cũ và thông số kỹ thuật BYD M6.