Phạm thị Linh Phương
Mr viên BYD Hà Nội
Khang Phát
LÊ VIẾT NHẬT BYD
Mr viên BYD Hà Nội
Khang Phát
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BYD Han — hiện có khoảng 6 tin các đời 2025–2025. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| BYD Han 2025 | khoảng 1,453 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Han là mẫu sedan đầu bảng của BYD, được tạo ra để chứng minh hãng xe Trung Quốc cũng có thể làm một chiếc xe điện vừa sang, vừa nhanh đến khó tin. Đây là đối trọng đáng gờm ở phân khúc sedan điện hạng E.
Dài 4.995 mm với những đường nét thanh thoát, khí động học, Han mang dáng sedan dài lịch lãm. Gầm 141 mm và lốp 245/45 R19 hoàn thiện vẻ ngoài bề thế.



Khoang cabin sang trọng với màn hình xoay lớn, ghế da cao cấp và nhiều tiện nghi. Vận hành điện khiến cabin rất yên tĩnh, mang lại cảm giác thư thái.



Bản dẫn động hai cầu dùng hai mô-tơ điện cho công suất tới 509 mã lực và 700 Nm, tăng tốc 0–100 km/h chỉ trong 3,9 giây — ngưỡng của xe thể thao. Pin Blade 85,44 kWh cho quãng đường khoảng 521 km. Vừa nhanh, vừa xa, vừa an toàn.


Dữ liệu tham khảo phiên bản Performance (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Hai môtơ điện |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Tầm hoạt động (km) | 521 |
| Loại pin | BYD Blade |
| Dung lượng pin | 85,44 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 509 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 700 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 3,9 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 6,6 kW |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.995 x 1.910 x 1.495 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.920 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 141 |
| Lốp, la-zăng | 245/45 R19 |
| Số chỗ | 5 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, đóng/mở điện |
| Đèn sương mù | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 6 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LED 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay 15,6 inch |
| Hệ thống loa | 12 loa Dynaudio |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
BYD Han cũ trên thị trường dao động khoảng 1,453 – 1,453 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
BYD Han cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BYD Han cũ và thông số kỹ thuật BYD Han.