Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán BYD Atto 2 — hiện có khoảng 1 tin. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
Atto 2 là lựa chọn xe điện vừa túi tiền của BYD ở phân khúc suv đô thị hạng B. Điểm tựa lớn nhất của nó là bộ pin Blade nổi tiếng an toàn cùng chi phí sử dụng thấp.
Kích thước 4.310 x 1.830 x 1.675 mm gọn gàng, gầm 170 mm, lốp 215/65 R16. Dáng SUV đô thị hiện đại, dễ nhìn, phù hợp đi phố.



Khoang lái dùng màn hình xoay đặc trưng BYD, nhiều tiện nghi và không gian hợp lý cho 5 người. Cốp 400 lít đủ dùng cho nhu cầu hằng ngày.



Mô-tơ điện 174 mã lực và 290 Nm, dẫn động cầu trước, pin Blade 45,12 kWh cho quãng đường khoảng 380 km. Xe tăng tốc 0–100 km/h trong 8,3 giây, vận hành êm và linh hoạt trong đô thị.


Cộng: pin Blade an toàn, chi phí thấp, êm, nhiều trang bị. Trừ: tầm hoạt động vừa phải, phụ thuộc trạm sạc; mua cũ nên kiểm tra sức khỏe pin.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Atto 2 (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Tầm hoạt động (km) | 380 |
| Loại pin | Blade battery |
| Dung lượng pin | 45,12 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 174 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 290 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 8,3 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7 kWh |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.310 x 1.830 x 1.675 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 400 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.570 |
| Lốp, la-zăng | 215/65-R16 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | 8,8 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da PU |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Điều hoà | Tự động |
| Màn hình giải trí | 12,8 inch |
| Điều chỉnh vô-lăng | Cơ |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
BYD Atto 2 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo BYD Atto 2 cũ và thông số kỹ thuật BYD Atto 2.