Nguyen Anh Apple Watch
Nguyen Anh Apple Watch
Minh Cường Tạ
Nguyễn Trường Giang
Tàiiiiiiiiiii
NGUYỄN MINH VUA XE LƯỚT
LÂM NGUYỄN
Tran Huu Manh
TRUNG DƯƠNG AUTO
Võ Anh Phùng
GREENWAY AUTO
Kính Đặng Ô Tô Lướt
GREENWAY AUTO
Kính Đặng Ô Tô Lướt
Khoa nguyễn
Phạm Bá Hướng
Ô Tô Thiên Hải
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Audi A6 — hiện có khoảng 47 tin các đời 2013–2025. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Audi A6 2025 | khoảng 2,799 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Audi A6 2023 | khoảng 1,759 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Audi A6 2022 | khoảng 1,299 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A6 2021 | khoảng 1,399 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A6 2020 | khoảng 1,279 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A6 2017 | khoảng 660 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A6 2016 | khoảng 550 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A6 2015 | khoảng 545 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Audi A6 2014 | khoảng 479 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Audi A6 2013 | khoảng 479 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Nếu A4 dành cho người mới, thì A6 là bước tiến cho người đã có vị thế. Đây là chiếc sedan hạng sang cỡ trung cân bằng giữa sự lịch lãm, công nghệ và cảm giác đi êm ái dành cho chủ xe lẫn người ngồi sau.
Với chiều dài 4.939 mm và trục cơ sở 2.932 mm, A6 toát lên vẻ bề thế, sang trọng nhưng không già nua. Những đường nét căng, sắc cùng dải đèn LED tạo nên diện mạo doanh nhân đúng nghĩa.


Bên trong A6 là cuộc trình diễn công nghệ với hệ thống hai màn hình cảm ứng và Virtual Cockpit. Hàng ghế sau rộng rãi, cách âm xuất sắc, cốp 530 lít — tất cả phục vụ cho sự thoải mái cao nhất.



Khối 2.0 TFSI mild-hybrid cho 245 mã lực và 370 Nm, hộp số S tronic. Đáng chú ý là mức tiêu thụ chỉ khoảng 7,01 lít/100 km — rất ấn tượng cho một sedan cỡ lớn. Xe vận hành êm, mượt và yên tĩnh.


Mạnh ở: lịch lãm, công nghệ, êm và tiết kiệm bất ngờ. Cần cân nhắc: chi phí nuôi cao và gầm thấp 120 mm dễ vướng ở đường gồ ghề.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 45 TFSI (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Dung tích (cc) | 1.984 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 245/5.000-6.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 370/1.600-4.300 |
| Hộp số | S tronic |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7,01 |
| Kiểu động cơ | TFSI 2.0 Mild-hybrid 12V |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.939 x 1.886 x 1.457 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.932 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 120 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.050 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 530 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 73 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.715 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.240 |
| Lốp, la-zăng | 225/55R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Liên kết đa điểm |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Ăng ten vây cá | 1 |
| Cốp đóng/mở điện | 1 |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | 1 |
| Đèn pha tự động xa/gần | 1 |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | 1 |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, chống chói tự động, ghi nhớ vị trí |
| Sấy gương chiếu hậu | 1 |
| Gạt mưa tự động | 1 |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có (12 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có (2 vị trí) |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có (12 hướng) |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kết hợp 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | 1 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40/20/40 |
| Chìa khoá thông minh | 1 |
| Khởi động nút bấm | 1 |
| Điều hoà | Tự động (4 vùng) |
| Cửa gió hàng ghế sau | 1 |
| Cửa kính một chạm | Có (Tất cả các ghế) |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | 1 |
| Tựa tay hàng ghế trước | 1 |
| Tựa tay hàng ghế sau | 1 |
| Màn hình giải trí | MMI cảm ứng 8,8 inch |
| Kết nối Apple CarPlay | 1 |
| Kết nối Android Auto | 1 |
| Ra lệnh giọng nói | 1 |
| Đàm thoại rảnh tay | 1 |
| Hệ thống loa | 10 |
| Kết nối AUX | 1 |
| Kết nối USB | 1 |
| Kết nối Bluetooth | 1 |
| Radio AM/FM | 1 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | 1 |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | 1 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | 1 |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | 1 |
| Kiểm soát gia tốc | 1 |
| Giữ phanh tự động | 1 |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | 1 |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | 1 |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | 1 |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | 1 |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | 1 |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | 1 |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | 1 |
| Hỗ trợ đổ đèo | 1 |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | 1 |
| Cảnh báo chệch làn đường | 1 |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | 1 |
Audi A6 cũ trên thị trường dao động khoảng 479 – 2,799 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Audi A6 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Audi A6 cũ và thông số kỹ thuật Audi A6.