Hoàng Quang
Trần Huy Hoàng
AUTO TÂN HƯNG THỊNH
Nam 48 AUTO
MINH HOÀNG THỊNH
Tống Phước minh
Nguyễn duy
phương bùi
Quang Phúc
Trung tâm mua bán ÔTÔ XE MÁY Ngọc Ánh
Nguyễn Lê Hưng
Thanh Phương
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Audi A4 — hiện có khoảng 43 tin các đời 2008–2024. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Audi A4 2024 | khoảng 1,390 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Audi A4 2022 | khoảng 1,159 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A4 2017 | khoảng 699 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A4 2016 | khoảng 589 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Audi A4 2015 | khoảng 380 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A4 2014 | khoảng 489 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A4 2009 | khoảng 275 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Audi A4 2008 | khoảng 275 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
A4 là chiếc sedan đưa nhiều người đến với thương hiệu bốn vòng tròn lần đầu. Không quá to, không phô trương, nó chinh phục bằng sự tinh tế trong từng chi tiết và cảm giác "đúng chất Đức" khi cầm lái.
Dài 4.762 mm với những đường nét gọn gàng, sắc sảo, A4 mang vẻ lịch lãm kín đáo thay vì hầm hố. Bộ lốp 240/40 R18 và cụm đèn LED Matrix là những điểm nhấn tạo nên đẳng cấp.



Khoang lái A4 là nơi Audi thể hiện thế mạnh: bảng đồng hồ kỹ thuật số Virtual Cockpit, vật liệu cao cấp và độ hoàn thiện gần như không tì vết. Cốp 460 lít đủ rộng cho nhu cầu hằng ngày.



Khối 2.0 TFSI mild-hybrid cho 190 mã lực và 320 Nm, đi cùng hộp số S tronic. Vận hành mượt mà, yên tĩnh và đầm chắc, tiêu thụ khoảng 9,82 lít/100 km.


A4 cũ là cách hợp lý để bước vào phân khúc sedan sang. Hãy ưu tiên xe có lịch sử bảo dưỡng chính hãng minh bạch.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 40 TFSI Advanced Plus (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | TFSI 2.0 Mild-hybrid 12V |
| Dung tích (cc) | 1.984 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 190/4.200-6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 320/1.450-4.200 |
| Hộp số | S tronic |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 9,82 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.762 x 1.847 x 1.431 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.820 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 130 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.800 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 460 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 54 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.455 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.060 |
| Lốp, la-zăng | 240/40R18 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Liên kết đa điểm |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, chống chói tự động |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Có (12 hướng) |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có (2 vị trí) |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có (12 hướng) |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kết hợp 5 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động (3 vùng) |
| Cửa kính một chạm | Có (Tất cả các ghế) |
| Màn hình giải trí | MMI cảm ứng 10,1 inch |
| Hệ thống loa | 10 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Số túi khí | 6 |
Audi A4 cũ trên thị trường dao động khoảng 275 – 1,390 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Audi A4 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Audi A4 cũ và thông số kỹ thuật Audi A4.