MG RX5

Giá từ: 739 triệu - 829 triệu
mg-rx5-tinbanxe-mau-xanh.png
MG RX5 2023 là CUV cỡ C với thiết kế thể thao, treo sau đa liên kết, giá rẻ bất ngờ từ 739 triệu, cạnh tranh cùng Honda CR-VMazda CX-5 nhưng thấp hơn 150-250 triệu.
Mục lục

Giá xe MG RX5 lăn bánh

Tại Việt Nam, MG RX5 được phân phối chính hãng 2 phiên bản 1.5 STD, 1.5 LUX.
Giá xe MG RX5 dao động từ 739,000,000 VNĐ đến 829,000,000 VNĐ. Dưới đây là bảng giá xe MG RX5 lăn bánh chi tiết theo từng tỉnh thành và khu vực, liên hệ đại lý trên tinbanxe.vn để đặt lịch lái thử và nhận ưu đãi lớn nhé quý khách.
*Kéo sang phải để xem đầy đủ giá lăn bánh theo khu vực
Tên phiên bản Giá niêm yết Hà Nội Hồ Chí Minh Hà Tĩnh Quảng Ninh Hải Phòng Lào Cai Cao Bằng Lạng Sơn Sơn La Cần Thơ Tỉnh/TP Khác
1.5 STD 739,000,000 843,677,000 828,897,000 822,427,000 829,817,000 829,817,000 829,817,000 829,817,000 829,817,000 829,817,000 829,817,000 815,037,000
1.5 LUX 829,000,000 944,477,000 927,897,000 922,327,000 930,617,000 930,617,000 930,617,000 930,617,000 930,617,000 930,617,000 930,617,000 914,037,000

Đánh giá xe MG RX5

MG RX5 2023 đang tạo nên một làn sóng chú ý tại thị trường Việt Nam khi được định vị ở phân khúc CUV cỡ C, nơi thường có giá bán từ 900 triệu đến hơn 1,2 tỷ đồng. Thế nhưng, MG RX5 lại chỉ có giá niêm yết 739 triệu cho bản STD và 829 triệu cho bản LUX – rẻ hơn các đối thủ Nhật, Hàn từ 150 đến 250 triệu đồng. Mức giá này khiến nhiều người đặt câu hỏi: liệu có sự “cắt giảm” nào đằng sau? Bài viết dưới đây của tinbanxe.vn sẽ đi sâu vào từng chi tiết từ ngoại thất, nội thất, vận hành, chi phí nuôi xe, và cuối cùng là lời khuyên ai nên – ai không nên mua MG RX5.

Ngoại thất – Phong cách thể thao, nhưng vài chi tiết gây tranh cãi

MG RX5 sở hữu kích thước dài 4.571 mm, rộng 1.855 mm, cao 1.719 mm, chiều dài cơ sở 2.708 mm và khoảng sáng gầm 196 mm. So với Toyota Corolla Cross (cỡ B+), RX5 lớn hơn rõ rệt. Tuy nhiên, so với những cái tên thuần C như Mazda CX-5 hay Honda CR-V, RX5 có chiều dài cơ sở nhỉnh hơn một chút nhưng tổng thể vẫn nhỏ gọn hơn đôi chút. Với những con số này, RX5 nằm ở vị trí trung gian giữa B+ và C, nhưng thiên về sự rộng rãi cho 5 người.

Điểm nhấn đầu tiên của RX5 chính là lưới tản nhiệt cỡ lớn hình thang ngược với các chi tiết nổi khối 3D, phong cách gần gũi với những mẫu xe Lexus đời mới. Lưới tản nhiệt kết hợp cùng thanh nẹp crom kéo dài sang hai bên, nối liền cụm đèn pha Full LED có tính năng tự động bật/tắt. Đây là trang bị đáng giá, bởi nhiều đối thủ cùng tầm giá chỉ dùng projector halogen hoặc LED không tự động. Tuy nhiên, một điểm trừ lớn là MG RX5 không có đèn sương mù – một thiết bị tưởng chừng cơ bản nhưng lại bị cắt bỏ ngay cả trên bản LUX. Trong điều kiện sương mù dày đặc ở vùng núi phía Bắc, đây sẽ là bất tiện không nhỏ.

Thân xe của RX5 được thiết kế với nhiều đường dập gấp khúc, góc cạnh, tạo cảm giác trẻ trung và khỏe khoắn. Gương chiếu hậu to bản, được bọc carbon giả, tích hợp đầy đủ chức năng: chỉnh điện, gập điện, sấy và đèn báo rẽ. Đây là điểm cộng lớn so với nhiều xe cùng giá chỉ có gương chỉnh cơ. Thế nhưng, vị trí đặt gương ở góc chữ A thay vì trên cánh cửa như thông thường khiến người lái khó quan sát, tạo điểm mù chéo phía trước, đặc biệt khi cua hay lùi. Tay nắm cửa được sơn cùng màu thân xe, có nút bấm mở cửa tự động (keyless). Kính tối màu từ nhà máy giúp tăng sự riêng tư và chống nắng. Xe còn được trang bị giá nóc tiện dụng, rất phù hợp cho những chuyến du lịch dài ngày với gia đình.

Phần đuôi xe là nơi được chăm chút nhất. Cụm đèn hậu LED dạng chữ C kéo dài sang hai bên, thiết kế rất giống với BMW X3/X5. Cánh lướt gió hình tai mèo kết hợp đèn phanh trên cao tạo cảm giác thể thao, cá tính. Cản sau hầm hố với hai ống xả kép mạ crôm – dù thực tế có thể chỉ là ống xả đơn nhưng nhìn rất “đô”. Cảm biến lùi được bố trí tiêu chuẩn trên cả hai bản, nhưng thiếu camera lùi (chỉ có camera trước trên một số thị trường) là một điểm trừ.

Mâm xe và lốp

Bản 1.5 STD: mâm thép 17 inch, thường đi kèm nắp đậy hợp kim giả, lốp 215/60R17. Kích thước này thiên về độ êm và tiết kiệm nhiên liệu, nhưng kém thẩm mỹ. Bản 1.5 LUX: mâm hợp kim đúc 18 inch, thiết kế đa chấu thể thao, lốp 235/55R18. Lốp rộng hơn giúp bám đường tốt hơn, nhưng có thể tăng độ ồn lăn và tiêu hao nhiên liệu nhẹ.

Nhìn chung, ngoại thất MG RX5 có tính thể thao và hiện đại, bắt mắt với những ai ưa chuộng phong cách Trung Quốc pha trộn châu Âu. Tuy nhiên, những chi tiết như thiếu đèn sương mù, gương đặt sai vị trí và mâm thép trên bản STD khiến nhiều người nuối tiếc.

Nội thất – Rộng rãi, đủ dùng, nhưng chất liệu chỉ ở mức trung bình

Bước vào khoang lái, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy sự tối giản. MG RX5 không có những màn hình cong hay ốp da sang trọng. Táp lô được làm từ nhựa cứng chiếm phần lớn diện tích, chỉ có một vài điểm nhấn giả carbon hoặc crom. Bản STD toàn bộ là nhựa cứng, bản LUX có thêm vài miếng ốp mềm ở mặt trên. Cảm giác tổng thể không khác nhiều so với một chiếc sedan hạng B.

Bảng đồng hồ tài xế dạng analog kết hợp màn hình đa thông tin nhỏ 3,5 inch (hoặc 7 inch tùy thị trường). Hiển thị cơ bản: tốc độ, vòng tua, nhiệt độ, mức nhiên liệu. Không có màn hình kỹ thuật số toàn phần – một thiếu sót trong thời đại số hóa. Màn hình giải trí: Bản STD: màn hình cảm ứng 7 hoặc 8 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, AM/FM, không có Apple CarPlay. Bản LUX: màn hình cảm ứng 10,4 inch, có Apple CarPlay và Android Auto. Màn hình lớn, độ phân giải trung bình, dễ bị lóa khi trời nắng, cảm ứng đôi lúc hơi chậm.

Hệ thống âm thanh: 4 loa trên bản STD, 6 loa trên bản LUX. Chất âm cơ bản, rõ tiếng nhưng thiếu bass, không có thương hiệu. Ghế ngồi: Bản STD ghế bọc vải dệt kim, ghế lái chỉnh cơ 4 hướng; bản LUX ghế bọc da công nghiệp, ghế lái chỉnh điện 6 hướng. Hàng ghế sau: Nhờ chiều dài cơ sở 2.708 mm, khoảng để chân khá rộng, đủ cho 3 người lớn ngồi thoải mái. Tuy nhiên, bệ tỳ trung tâm cứng, người ngồi giữa hơi khó chịu. Hàng ghế sau có thể gập 60/40, tạo mặt bằng gần như phẳng, mở rộng khoang hành lý từ khoảng 500 lít lên trên 1.400 lít. Khoang hành lý dung tích trung bình, chứa 3-4 vali cỡ vừa. Cửa cốp không tự động – điểm trừ.

Nội thất MG RX5 đáp ứng đủ nhu cầu cơ bản, rộng rãi cho gia đình, nhưng chất liệu và trang bị tiện nghi chỉ tương đương xe hạng B+ giá rẻ. Nếu bạn đã quen với nội thất mềm mại của Mazda hay sự tinh tế của Honda, RX5 sẽ khiến bạn thất vọng.

Vận hành – Bất ngờ lớn đến từ hệ thống treo

MG RX5 sử dụng động cơ xăng 1.5L tăng áp (dựa trên thông số thị trường quốc tế). Công suất khoảng 169-173 mã lực tại 5.600 vòng/phút, mô-men xoắn 250-275 Nm từ 1.500-4.000 vòng/phút. Hộp số: 7 cấp ly hợp kép DCT (hoặc 6 cấp tự động thông thường tùy phiên bản). Dẫn động cầu trước. Đây là động cơ khá phổ biến trên nhiều mẫu xe Trung Quốc và châu Âu hạng C.

Cảm giác lái đường trường: Trên cao tốc ở tốc độ 80-100 km/h, xe chạy rất êm, vòng tua máy 1.800-2.000 vòng, động cơ không gây ồn. Đến 110-120 km/h, tiếng ồn gió bắt đầu xuất hiện khá rõ, tiếng ồn lốp cũng không tốt. Cách âm tổng thể chỉ ở mức trung bình, kém hơn CR-V hay CX-5. Điểm sáng nhất là hệ thống treo sau đa liên kết (multi-link). Xe vận hành rất ổn định khi vào cua, ít nghiêng thân, giảm xóc hấp thụ tốt các gờ giảm tốc và đường gồ ghề. Trên đường cao tốc có làn sóng, xe ít bị trồi sụt.

Lái xe trong đô thị: Trong kẹt xe, hộp số DCT bộc lộ điểm yếu: ở số 1 và số 2 có hiện tượng giật nhẹ khi nhấp nhả ga liên tục. Vô-lăng trợ lực điện rất nhẹ ở tốc độ thấp, dễ xoay trở nhưng thiếu cảm giác kết nối với mặt đường. Bán kính vòng quay ở mức ổn.

Đèo dốc: Khi lên dốc dài, động cơ hụt hơi dưới 2.000 vòng, phải đạp ga sâu để hộp số hạ cấp, sau đó kéo khỏe nhưng ồn. Xuống dốc, phanh đĩa 4 bánh hoạt động tốt, có hỗ trợ phanh động cơ khi về số tay.

Tiêu hao nhiên liệu (ước tính): Đô thị hỗn hợp 9,0-10,5 lít/100 km; đường trường 6,5-7,2 lít/100 km; trung bình hỗn hợp 8,0-8,5 lít/100 km. Chi phí nhiên liệu khoảng 1.000-1.100 VNĐ/km.

Chi phí bảo dưỡng, bảo hành và nuôi xe

Bảo hành 5 năm/100.000 km, tốt nhưng mạng lưới đại lý còn hạn chế. Bảo dưỡng nhỏ 1,5-2,5 triệu, bảo dưỡng lớn 4-6 triệu. Chi phí nuôi xe hàng tháng (1.500 km): nhiên liệu 1,5 triệu, bảo dưỡng 600k, gửi xe 1,2-1,5 triệu, bảo hiểm 1,3-1,5 triệu, tổng vận hành ~4,5-5 triệu/tháng. Tính khấu hao (12-15%/năm) thêm 7-9 triệu/tháng.

Ai nên mua, ai không?

Nên mua nếu: Ngân sách dưới 850 triệu, thích thiết kế thể thao, chạy đường trường nhiều, không có kế hoạch bán lại sớm. Không nên mua nếu: Coi trọng giá trị bán lại và thương hiệu, sống xa đại lý MG, cần an toàn ADAS, ghét hộp số giật và ồn.

Tổng kết từ tinbanxe.vn: MG RX5 2023 là sản phẩm “lưỡi cưa”: ngoại hình thể thao, treo sau đa liên kết, giá rẻ nhưng nội thất nhựa, hộp số chưa mượt, an toàn cơ bản. Phù hợp gia đình trẻ ngân sách thấp. Hãy lái thử 30 phút trước khi quyết định.

Ưu nhược điểm MG RX5

Ưu điểm

    • Thiết kế ngoại thất thể thao, lưới tản nhiệt khủng, đèn LED phong cách cao cấp
    • Treo sau đa liên kết – hiếm có trong tầm giá dưới 800 triệu
    • Giá bán rẻ nhất phân khúc CUV cỡ C, chỉ từ 739 triệu
    • Khoảng sáng gầm 196 mm, giá nóc, kính tối màu tiện dụng
    • Ghế sau rộng rãi, khoang hành lý gập phẳng chở đồ cồng kềnh
    • Đầy đủ gương chỉnh/gập/sấy, keyless, cảm biến lùi trên cả hai bản

Nhược điểm

    • Thiếu đèn sương mù, gương chiếu hậu đặt góc A gây điểm mù
    • Nội thất nhiều nhựa cứng, chất liệu và tiện nghi chỉ ở mức cơ bản
    • Hộp số DCT giật nhẹ ở tốc độ thấp, chưa mượt trong kẹt xe
    • Cách âm kém, ồn gió và lốp rõ khi chạy trên 100 km/h
    • Hệ thống an toàn mơ hồ, thiếu ADAS, chỉ có túi khí cơ bản và cảm biến lùi
    • Thương hiệu MG mới, mạng lưới đại lý và giá trị bán lại thấp hơn Nhật/Hàn

Có gì mới trên MG RX5

MG RX5 2023 mang đến làn gió mới cho phân khúc CUV cỡ C với thiết kế ngoại thất thể thao theo phong cách Trung Quốc pha châu Âu: lưới tản nhiệt 3D cỡ lớn kiểu Lexus, đèn pha Full LED tự động, đèn hậu LED dạng chữ C phong cách BMW và ống xả kép hầm hố. Điểm nhấn kỹ thuật đặc biệt là hệ thống treo sau đa liên kết thay vì thanh xoắn, mang lại sự ổn định và êm ái vượt trội so với các đối thủ cùng giá. Mức giá khởi điểm chỉ 739 triệu đồng giúp MG RX5 trở thành chiếc CUV cỡ C có chi phí sở hữu thấp nhất thị trường, mở ra cơ hội cho những gia đình trẻ có ngân sách hạn chế.

Màu sắc của MG RX5

Thông số kỹ thuật xe MG RX5

Phiên bản:
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn

Đánh giá từ chuyên gia

7.6/10
Nội thất
6.5
Ngoại thất
8.5
Hiệu suất
7
Nhiên liệu
7
Giá xe
9
Nguyễn Ngọc Thiện

Biên tập viên

Nguyễn Ngọc Thiện tốt nghiệp Đại học Bách Khoa Hà Nội chuyên ngành Ô tô năm 2013, sau một thời gian công tác tại các hãng Ford, Honda, HyundaiKia thì anh 2016 anh học văn bằng 2 của Học Viện Bưu Chính Viễn Thông Nghành Báo chí để tiếp tục hoàn thiện kỹ năng viết lách, phân tích chuyên sâu. Năm 2018 anh tốt nghiệp Học Viện Bưu Chính Viễn Thông và công tác trong hãng Toyota, Vinfast một thời gian đến tháng 6 năm 2020, anh gia nhập Tinbanxe.vn, mang đến giá trị thông tin sâu sắc và đáng tin cậy...
Lê Đăng Phú

Đã kiểm duyệt nội dung

Ông Lê Đăng Phú là Tổng biên tập của Tinbanxe.vn và CEO Công ty TNHH Thương mại ECOM, người chịu trách nhiệm chính thức về toàn bộ nội dung được xuất bản trên nền tảng mua bán xe hàng đầu Việt Nam. Với vai trò người kiểm duyệt cuối cùng trước khi mọi bài viết được phê duyệt đăng tải (theo Giấy phép kinh doanh số 0314576203), ông là chuyên gia có hơn 24 năm kinh nghiệm trong ngành cơ khí và ô tô.​ Trình độ chuyên môn Ông Lê Đăng Phú tốt nghiệp Cao đẳng Công nghiệp 4 chuyên ngành Cơ khí động...

So sánh MG RX5 với đối thủ cùng phân khúc

So sánh RX5 1.5 STD với bất kỳ loại xe nào

Viết đánh giá của bạn

Videos về MG RX5

YouTube video player

Hỏi đáp về MG RX5

MG RX5 có 2 phiên bản: 1.5 STD giá 739 triệu đồng và 1.5 LUX giá 829 triệu đồng (giá niêm yết, chưa gồm lăn bánh).

Động cơ 1.5L tăng áp cho công suất 169-173 mã lực, đủ dùng trong đô thị và đường trường. Tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp khoảng 8-8,5 lít/100 km.

Đáng mua nếu ngân sách dưới 850 triệu, bạn ưu tiên thiết kế và giá rẻ. Không nên nếu cần an toàn cao cấp, giá trị bán lại và thương hiệu mạnh.

Bảo dưỡng nhỏ 1,5-2,5 triệu, bảo dưỡng lớn 4-6 triệu, thấp hơn Toyota/Honda khoảng 10-15%.

Cách âm trung bình, ồn gió và lốp rõ trên 100 km/h. Hộp số DCT có thể giật nhẹ ở số 1-2 khi kẹt xe.

Đại lý MG

đại lý có sản phẩm

Xe MG đang thịnh hành

MG Cyberster

MG Cyberster

Giá xe: 3 tỷ 200 triệu

MG

MG

Giá xe: 948 triệu

MG G50

MG G50

Giá từ: 559 triệu - 749 triệu

MG MG7

MG MG7

Giá từ: 738 triệu - 1 tỷ 18 triệu

Xe Crossover phổ biến

Vinfast VF2

Vinfast VF2

Giá xe: 188 triệu

Kia Sportage

Kia Sportage

Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu

Ford Mustang Mach E

Ford Mustang Mach E

Giá xe: 1 tỷ 699 triệu

MG

MG

Giá xe: 948 triệu

Xe cùng phân khúc MG RX5

Kia Sportage

Kia Sportage

Giá từ: 769 triệu - 1 tỷ 99 triệu

Geely Okavango

Geely Okavango

Giá từ: 739 triệu - 799 triệu

Volkswagen Golf R Performance

Volkswagen Golf R Performance

Giá xe: 1 tỷ 898 triệu

MG G50

MG G50

Giá từ: 559 triệu - 749 triệu

Mua bán xe MG RX5

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây