So sánh Toyota Innova và Toyota Veloz Cross

Với nhu cầu sử dụng xe 7 chỗ ngày càng tăng cao, phân khúc MPV tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu xe. Một trong những cuộc đua hấp dẫn nhất phải kể đến cuộc đua giữa hai mẫu xe Toyota Innova và Toyota Veloz Cross.

Toyota là một trong những thương hiệu xe hơi được biết đến và phổ biến nhất trên toàn cầu, đặc biệt là tại Việt Nam. Với sự đa dạng về mẫu mã và tính năng, Toyota luôn đáp ứng được mong muốn của người tiêu dùng từ các dòng xe gia đình đến các dòng xe thể thao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá và so sánh hai mẫu xe đang thu hút sự chú ý và là sự lựa chọn phổ biến cho phương tiện di chuyển hàng ngày: Toyota Innova và Toyota Veloz Cross.

Về giá bán

Toyota Innova là một trong những dòng xe gia đình phổ biến nhất tại Việt Nam, thu hút sự quan tâm của nhiều người bởi thiết kế sang trọng và tính năng vượt trội. Hiện nay, Innova có ba phiên bản khác nhau với mức giá từ 650 triệu đồng cho phiên bản G, 700 triệu đồng cho phiên bản E và 800 triệu đồng cho phiên bản V.
 

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 1


Toyota Veloz Cross là một trong những dòng xe mới nhất của Toyota tại thị trường Việt Nam, nổi bật với thiết kế hiện đại và tính năng tiện ích. Veloz Cross được đánh giá cao và được xem là một đối thủ đáng gờm của Innova. Hiện tại, Veloz Cross có hai phiên bản khác nhau với mức giá từ 750 triệu đồng cho phiên bản G và 850 triệu đồng cho phiên bản V.

Về ngoại thất

Toyota Innova lẫn Toyota Veloz Cross đều có thiết kế đầu xe rất ấn tượng. Innova thể hiện sự truyền thống với lưới tản nhiệt lớn và logo Toyota nổi bật, còn Veloz Cross mang đậm phong cách thể thao với lưới tản nhiệt thiết kế theo kiểu lưới tổ ong và logo Toyota được đặt ở trung tâm.
 

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 3


Kích thước tổng thể của Innova lớn hơn so với Veloz Cross, với 4,735mm x 1,830mm x 1,795mm (Dài x Rộng x Cao), trong khi Veloz Cross có kích thước là 4,425mm x 1,760mm x 1,695mm. Vì vậy, Innova cung cấp không gian bên trong rộng rãi hơn và thích hợp cho các gia đình cần chở nhiều người hoặc hàng hóa.
 

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 5


Cả Innova và Veloz Cross đều có thiết kế đuôi xe đơn giản và thanh lịch. Tuy nhiên, Veloz Cross thêm vào một số chi tiết thể thao như cánh gió phía sau và đèn hậu LED tạo nên sự khác biệt và làm cho nó nổi bật hơn so với Innova.

Về nội thất

Toyota Innova được biết đến với nội thất rộng rãi và sang trọng với các chi tiết được làm từ chất liệu cao cấp như da và gỗ. Ghế ngồi của Innova được thiết kế êm ái và có thể điều chỉnh để mang lại sự thoải mái cho cả người lái và hành khách. Điểm đặc biệt của nội thất Innova là khoang hành lý rộng rãi, giúp chứa được nhiều đồ dùng khi đi du lịch hoặc công tác.
 

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 9

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 10


Toyota Veloz Cross cũng sở hữu nội thất hiện đại và tiện nghi, với các chi tiết chất lượng như da và nhựa cứng cáp. Ghế ngồi của Veloz Cross cũng được thiết kế êm ái và có khả năng điều chỉnh để đảm bảo sự thoải mái cho cả người lái và hành khách. Tuy nhiên, khoang hành lý của Veloz Cross không rộng bằng Innova, chỉ đạt 500L.

Về trang bị tiện nghi

Toyota Innova được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại như hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động, cửa sổ trời, camera lùi và cảm biến gạt mưa. Phiên bản cao cấp nhất của Innova còn có thêm các tính năng như ghế da, màn hình cảm ứng 8 inch và hệ thống giải trí DVD.
 

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 12


Toyota Veloz Cross cũng không thua kém khi trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại như hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động, cửa sổ trời, camera lùi và cảm biến gạt mưa. Phiên bản cao cấp nhất của Veloz Cross còn có thêm các tính năng như ghế da, màn hình cảm ứng 9 inch và hệ thống giải trí DVD.

Về động cơ vận hành

Toyota Innova sử dụng động cơ xăng 2.0L Dual VVT-i, sản sinh công suất tối đa 139 mã lực và mô-men xoắn cực đại 183 Nm. Động cơ này được kết hợp với hộp số tự động 6 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp.
 

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 11


Toyota Veloz Cross cũng trang bị động cơ xăng 2.0L Dual VVT-i có công suất tối đa là 170 mã lực và mô-men xoắn cực đại là 203 Nm. Động cơ này cũng đi kèm với hộp số tự động 6 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp.

Về tính năng an toàn

Toyota Innova được trang bị các tính năng an toàn như hệ thống phanh ABS, túi khí cho người lái và hành khách phía trước, cùng hệ thống cân bằng điện tử (VSC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC). Phiên bản cao cấp nhất của Innova còn đi kèm với hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA).
 

so sanh toyota innova va toyota veloz tinbanxe 2


Toyota Veloz Cross cũng được trang bị các tính năng an toàn tương tự như Innova, bao gồm hệ thống phanh ABS, túi khí cho người lái và hành khách phía trước, cũng như VSC và HAC. Phiên bản cao cấp nhất của Veloz Cross còn có thêm hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cùng với hệ thống cảnh báo lùi xe (RCTA).

Kết luận

Sau khi so sánh chi tiết về giá cả, ngoại thất, nội thất, trang bị tiện nghi, động cơ và tính năng an toàn của Toyota Innova và Toyota Veloz Cross, ta có thể nhận thấy rằng cả hai mẫu xe đều có những ưu điểm đặc biệt phản ánh nhu cầu khác nhau của người dùng.

Nếu bạn cần một phương tiện chở nhiều người và hàng hóa, thì Toyota Innova là sự lựa chọn hoàn hảo với giá cả hợp lý và không gian bên trong rộng rãi. Tuy nhiên, nếu bạn ưa thích sự năng động và phong cách riêng biệt thì Toyota Veloz Cross sẽ là một sự lựa chọn đáng xem xét với thiết kế thể thao và tính năng giải trí đa dạng.

So sánh Toyota Innova vs Toyota Veloz Cross
2.0G Venturer
CVT Top
Giá niêm yết
885 Tr
660 Tr
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1TR-FE
2NR-VE 1.5
Dung tích (cc)
1.998
1.496
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
137/5600
105/6.000
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
183/4000
138/4.200
Hộp số
6AT
CVT
Hệ dẫn động
RWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,75
6,3
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Cần số điện tử
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Chế độ lái
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Thời gian sạc nhanh
Dung lượng pin
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4735x1830x1795
4.475 x 1.750 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm)
2.750
2.750
Khoảng sáng gầm (mm)
178
205
Bán kính vòng quay (mm)
5.400
4.900
Thể tích khoang hành lý (lít)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
43
Trọng lượng bản thân (kg)
1.755
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.340
1.735
Lốp, la-zăng
215/55R17
195/60R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
498
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED, dạng thấu kính
LED
Đèn chiếu gần
Halogen, phản xạ đa chiều
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
Bóng đèn thường
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn chào mừng và đèn báo rẽ
Chỉnh điện, báo rẽ, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu
Không
Ăng ten vây cá
Đèn sương mù
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoại tự động hạ thấp khi lùi
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Giá nóc
Trang bị khác
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da kết hợp nỉ
Bảng đồng hồ tài xế
Optitron kèm màn hình TFT 4.2 inch
TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Da
Hàng ghế thứ hai
Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 dàn lạnh, tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Màn hình trung tâm
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
8 inch cảm ứng
Ghế lái chỉnh điện
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Ghế phụ chỉnh điện
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Kết nối WiFi
Không
Kết nối AUX
Sạc không dây
Không
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Lọc không khí
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
Gập 50:50
Khởi động từ xa
Không
Cửa hít
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính tối màu
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Phát WiFi
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Sưởi vô-lăng
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Đèn viền nội thất (ambient light)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Hàng ghế sau có sưởi
Kết nối điện thoại thông minh
Màn hình giải trí ghế phụ
Đèn viền trang trí nội thất chủ động
Màn hình giải trí ghế sau
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Kính hai lớp
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Điện
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Khởi động từ xa
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Đánh lái bánh sau
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Cảnh báo tiền va chạm
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Chế độ lái địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Công nghệ an toàn
Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Thông báo xe trước khởi hành
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera 360 độ
Không
Camera quan sát điểm mù
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Camera 360
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Khóa cửa trung tâm
Tự động chuyển làn
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây