So sánh Suzuki XL7 và Toyota Veloz Cross

So sánh Suzuki XL7 và Toyota Veloz Cross

So sánh Suzuki XL7 và Toyota Veloz Cross

So sánh Suzuki XL7 vs Toyota Corolla Cross
GLX AT Sport Limited
1.8HV
Giá niêm yết
640 Tr
955 Tr
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng 1.5
2ZR-FXE
Dung tích (cc)
1.462
1.798
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
103/6.000
138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138/4.400
142/4.000
Hộp số
4AT
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước/ FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,39
4,62
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Cần số điện tử
Công suất môtơ điện (mã lực)
71
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
163
Chế độ lái
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Thời gian sạc nhanh
Dung lượng pin
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.450x 1.775 x 1.710
4460 x 1825 x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2.740
2.640
Khoảng sáng gầm (mm)
220
161
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
5.200
Thể tích khoang hành lý (lít)
803
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
36
Trọng lượng bản thân (kg)
1.175
1.410
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.730
1.850
Lốp, la-zăng
195/60R16
225/50R18
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn hậu
LED với đèn chỉ dẫn
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ
gập điện tự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Ăng ten vây cá
Không
Đèn sương mù
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Tùy chọn sơn hai màu
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoại tự động hạ thấp khi lùi
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Giá nóc
Trang bị khác
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Da
Da
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,...
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:40...
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Màn hình trung tâm
Cảm ứng, 10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Ghế phụ chỉnh điện
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Kết nối WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Sạc không dây
Không
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Lọc không khí
Điều chỉnh ghế phụ
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50, gập bằng cơ
Khởi động từ xa
Cửa hít
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính tối màu
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Phát WiFi
Điều khiển bằng cử chỉ
Sưởi vô-lăng
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Đèn viền nội thất (ambient light)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Hàng ghế sau có sưởi
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Màn hình giải trí ghế phụ
Đèn viền trang trí nội thất chủ động
Màn hình giải trí ghế sau
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Kính hai lớp
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Điện
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Khởi động từ xa
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Đánh lái bánh sau
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Cảnh báo tiền va chạm
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Chế độ lái địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Công nghệ an toàn
Số túi khí
2
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Cảnh báo điểm mù
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Camera 360
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Khóa cửa trung tâm
Tự động chuyển làn
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây