Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột
vào đây
!
Địa chỉ: 196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM
Tài khoản
Đăng ký
Đăng nhập
Quản lý tin đăng
Tạo showroom / Chuyên trang
Lịch sử giao dịch
Quản lý đăng ký lái thử - trả góp
Quản lý trả giá
Trợ giúp
Đăng ký
Đăng nhập
Quản lý tin đăng
Tạo showroom / Chuyên trang
Lịch sử giao dịch
Quản lý đăng ký lái thử - trả góp
Quản lý trả giá
Trợ giúp
Đăng ký
Đăng nhập
Quản lý tin đăng
Tạo showroom / Chuyên trang
Lịch sử giao dịch
Quản lý đăng ký lái thử - trả góp
Quản lý trả giá
Trợ giúp
Đăng tin miễn phí
Giá Xe ô tô
Toyota
Honda
Hyundai
Kia
Vinfast
Mazda
Ford
Audi
BMW
Mercedes Benz
Suzuki
Chevrolet
Infiniti
Genesis
Peugeot
Mitsubishi
Subaru
Porsche
Lexus
MINI
Renault
Nissan
Volkswagen
Isuzu
Jaguar
Volvo
MG
DongFeng
Lynk & Co
Skoda
RAM
Wuling
BYD
Haima
Haval
GAC
Giá Xe tải
Dongfeng
Chenglong
Hino
Changan
Jac
CAMC
TaTa
Thaco
Veam
FAW
HYUNDAI
KIA
ISUZU
DAEWOO
SUZUKI
Dongben
Howo
TMT Cửu Long
Shacman
Đô Thành
Teraco
Vĩnh Phát
Kenbo
Fuso
DAIHATSU
Giá xe máy
Mua bán Xe
Mua bán ô tô
Mua bán xe tải
Mua bán xe máy
So sánh xe
Đại lý
Blog
Đăng tin miễn phí
So sánh Suzuki Ciaz và Hyundai Accent
So sánh
Suzuki Ciaz
và
Hyundai Accent
So sánh Suzuki Ciaz và Hyundai Accent
So sánh Suzuki Ciaz vs Hyundai Accent
Giá niêm yết
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Suzuki Ciaz
1.4 AT
Hyundai Accent
1.4 AT Đặc biệt
1.4 AT
1.4 AT Đặc biệt
Giá niêm yết
535 triệu
542 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
K14B
I4
Dung tích (cc)
1.373
1.368
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
91/6.000
100/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
130/4.000
132/4000
Hộp số
4AT
6 AT
Hệ dẫn động
2WD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,79
6,2
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.490 x 1.730 x 1.475
4440 x 1729 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2.600
Khoảng sáng gầm (mm)
160
150
Bán kính vòng quay (mm)
5,4
5.200
Dung tích khoang hành lý (lít)
495
480
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
45
Trọng lượng bản thân (kg)
1.020
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.485
1.570
Lốp, la-zăng
195/55R16 + mâm hợp kim 16 inch
195/55R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Macpherson
Treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Halogen
Đèn chiếu gần
LED
Bi-Halogen
Đèn ban ngày
LED
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
DĐèn hậu LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện + gập điện + tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Có
Gạt mưa tự động
Không
Có
Ăng ten vây cá
Không
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Nội thất
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Không
Màn hình giải trí
cảm ứng 9 inch
8 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
4 loa, 2 tweeter
6
Phát WiFi
Có
Không
Kết nối AUX
Có
Không
Kết nối USB
Có
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Không
Radio AM/FM
Có
Không
Sạc không dây
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Có
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Full Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Không
Khởi động nút bấm
Có
Không
Điều hoà
tự động 2 vùng
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Chỉnh điện trước sau
Có, ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Hàng ghế thứ hai
Không gập được
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
2 túi khí phía trước
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera 360
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Có
Trang chủ
Đại lý
Đăng tin
Giá xe ô tô
Tin tức
Đăng nhập/đăng ký
Đăng nhập
Đăng ký
Số điện thoại
Mật khẩu
Nhập mã do ứng dụng xác thực cung cấp
Thử cách khác
Nhập một trong các mã dự phòng bạn đã nhận được.
Thử cách khác
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Đăng nhập
Đăng ký
Quên mật khẩu
Đăng ký
Bạn cần đăng nhập để đăng tin
Nâng cao
Trang chủ
Đại lý
Đăng tin
Giá xe ô tô
Tin tức
Bạn đã không sử dụng Site,
Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập
. Thời gian chờ:
60
giây