Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột
vào đây
!
Địa chỉ: 196/1/29 Cộng Hòa, P.12, TP.HCM
Tài khoản
Đăng ký
Đăng nhập
Quản lý tin đăng
Tạo showroom / Chuyên trang
Lịch sử giao dịch
Quản lý đăng ký lái thử - trả góp
Quản lý trả giá
Trợ giúp
Đăng ký
Đăng nhập
Quản lý tin đăng
Tạo showroom / Chuyên trang
Lịch sử giao dịch
Quản lý đăng ký lái thử - trả góp
Quản lý trả giá
Trợ giúp
Đăng ký
Đăng nhập
Quản lý tin đăng
Tạo showroom / Chuyên trang
Lịch sử giao dịch
Quản lý đăng ký lái thử - trả góp
Quản lý trả giá
Trợ giúp
Đăng tin miễn phí
Giá Xe ô tô
Toyota
Honda
Hyundai
Kia
Vinfast
Mazda
Ford
Audi
BMW
Mercedes Benz
Suzuki
Chevrolet
Infiniti
Genesis
Peugeot
Mitsubishi
Subaru
Porsche
Lexus
MINI
Renault
Nissan
Volkswagen
Isuzu
Jaguar
Volvo
MG
DongFeng
Lynk & Co
Skoda
RAM
Wuling
BYD
Haima
Haval
GAC
Giá Xe tải
Dongfeng
Chenglong
Hino
Changan
Jac
CAMC
TaTa
Thaco
Veam
FAW
HYUNDAI
KIA
ISUZU
DAEWOO
SUZUKI
Dongben
Howo
TMT Cửu Long
Shacman
Đô Thành
Teraco
Vĩnh Phát
Kenbo
Fuso
DAIHATSU
Giá xe máy
Mua bán Xe
Mua bán ô tô
Mua bán xe tải
Mua bán xe máy
So sánh xe
Đại lý
Blog
Đăng tin miễn phí
So sánh Subaru Forester và Ford Everest
So sánh
Subaru Forester
và
Ford Everest
So sánh Subaru Forester và Ford Everest
So sánh Subaru Forester vs Ford Everest 2024
Giá niêm yết
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Subaru Forester
2.5 i-Touring EyeSight
Ford Everest 2024
Wildtrak 2.0 AT 4x4
2.5 i-Touring EyeSight
Wildtrak 2.0 AT 4x4
Giá niêm yết
1.2 tỷ
1.5 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Boxer 2.0
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích (cc)
1.995
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6000
209/3750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
196/4000
500/1750-2000
Hộp số
CVT
AT 10 cấp
Hệ dẫn động
Bốn bánh toàn thời gian đối xứng
4WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Dầu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,6
8,0
Cần số điện tử
Có
Kích thước/trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg)
1.545
Lốp, la-zăng
18
Hợp kim nhôm 255/55-R20
Số chỗ
5
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4625 x 1815 x 1730
4914 x 1923 x 1842
Chiều dài cơ sở (mm)
2.670
2.900
Khoảng sáng gầm (mm)
220
200
Bán kính vòng quay (mm)
5.400
Dung tích khoang hành lý (lít)
520
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
80
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sau
Xương đòn kép
Lò so trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiều Watts Linkage
Phanh trước
Phanh đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa tản nhiệt
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Đèn sương mù
Có
Nội thất
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
60/40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động (2 vùng)
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có (ghế lái, ghế phụ)
1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho 2 hàng ghế
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
8 inch, cảm ứng
TFT cảm ứng 12 inch
Kết nối Apple CarPlay
Không
Có
Kết nối Android Auto
Không
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
6
8
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có (8 hướng)
Chỉnh điện hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hướng)
Chỉnh điện 8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
analog, kết hợp màn hình 4.2 inch
TFT 12,4 inch
Điều hướng (bản đồ)
Có
Hàng ghế thứ ba
Gập điện
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Giới hạn tốc độ
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Công nghệ an toàn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Trước/Sau
Camera lùi
Có
Camera 360
Không
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Có
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
7
7
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Thông báo xe phía trước khởi hành
Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Có
Trang chủ
Đại lý
Đăng tin
Giá xe ô tô
Tin tức
Đăng nhập/đăng ký
Đăng nhập
Đăng ký
Số điện thoại
Mật khẩu
Nhập mã do ứng dụng xác thực cung cấp
Thử cách khác
Nhập một trong các mã dự phòng bạn đã nhận được.
Thử cách khác
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Đăng nhập
Đăng ký
Quên mật khẩu
Đăng ký
Bạn cần đăng nhập để đăng tin
Nâng cao
Trang chủ
Đại lý
Đăng tin
Giá xe ô tô
Tin tức
Bạn đã không sử dụng Site,
Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập
. Thời gian chờ:
60
giây