So sánh Subaru Forester và Ford Everest

So sánh Subaru Forester và Ford Everest

So sánh Subaru Forester và Ford Everest

So sánh Subaru Forester vs Ford Everest
2.5 i-Touring EyeSight
Wildtrak 2.0 AT 4x4
Giá niêm yết
1.2 tỷ
1.5 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Boxer 2.0
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích (cc)
1.995
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6000
209/3750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
196/4000
500/1750-2000
Hộp số
CVT
AT 10 cấp
Hệ dẫn động
Bốn bánh toàn thời gian đối xứng
4WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Dầu
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,6
8,0
Cần số điện tử
Kích thước/trọng lượng
Trọng lượng bản thân (kg)
1.545
Lốp, la-zăng
18
Hợp kim nhôm 255/55-R20
Số chỗ
5
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4625 x 1815 x 1730
4914 x 1923 x 1842
Chiều dài cơ sở (mm)
2.670
2.900
Khoảng sáng gầm (mm)
220
200
Bán kính vòng quay (mm)
5.400
Dung tích khoang hành lý (lít)
520
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
80
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sau
Xương đòn kép
Lò so trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiều Watts Linkage
Phanh trước
Phanh đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa tản nhiệt
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Nội thất
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
60/40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động (2 vùng)
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có (ghế lái, ghế phụ)
1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho 2 hàng ghế
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
8 inch, cảm ứng
TFT cảm ứng 12 inch
Kết nối Apple CarPlay
Không
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
8
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có (8 hướng)
Chỉnh điện hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hướng)
Chỉnh điện 8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
analog, kết hợp màn hình 4.2 inch
TFT 12,4 inch
Điều hướng (bản đồ)
Hàng ghế thứ ba
Gập điện
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Công nghệ an toàn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Camera lùi
Camera 360
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí
7
7
Cảnh báo tiền va chạm
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây