So sánh Mazda 3 và Honda City

Dù Mazda 3 có vị thế cao hơn trong phân khúc, việc so sánh nó với City đang làm đau đầu cho các fan bởi sự chênh lệch giá giữa hai mẫu xe hiện không quá lớn.
So sánh Mazda 3 và Honda City
So sánh Mazda 3 vs Honda City
1.5 Premium
RS
Giá niêm yết
719 triệu
569 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skactiv-G 1.5
1.5 i-VTEC
Dung tích (cc)
1.496
1.498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
119/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
146 / 3.500
145/4.300
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
Cầu trước
Loại năng lượng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.660 x 1.795 x 1.440
4.589 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm)
2.725
2.600
Khoảng sáng gầm (mm)
145
134
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.000
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
40
Trọng lượng bản thân (kg)
1.330
1.140
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.780
1.580
Lốp, la-zăng
205/60 R16
185/55 R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn phanh trên cao
Không
Có
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Không
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Đèn hậu
LED
Nội thất
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8.8"
Cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Có
Đàm thoại rảnh tay
Không
Có
Hệ thống loa
8
8
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Không
Có
Sạc không dây
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Chỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Chỉnh cơ
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Không
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Cửa sổ trời
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Analog - LCD 4,2 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Khởi động từ xa
Có
Kết nối điện thoại thông minh
Honda Connect
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Có
Phanh tay điện tử
Có
Không
Giữ phanh tự động
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Có
Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Không
Cảm biến lùi
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera 360
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Có
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Có
Thông báo xe trước khởi hành
Có
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây