So sánh Mazda 2 và Honda Brio

So sánh Mazda 2Honda Brio

So sánh Mazda 2 và Honda Brio

So sánh Mazda 2 vs Honda Brio
1.5 Luxury
RS
Giá niêm yết
494 triệu
452 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skyactiv-G 1.5
1.2 i-VTEC
Dung tích (cc)
1.496
1.199
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
89/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144 / 4.000
110/4800
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,9
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.355 x 1.695 x 1.470
3801x1682x1487
Chiều dài cơ sở (mm)
2.570
2.405
Khoảng sáng gầm (mm)
140
137
Bán kính vòng quay (mm)
4.700
4.985
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
258
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
35
Trọng lượng bản thân (kg)
1.074
972
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.538
1.347
Lốp, la-zăng
185/60R16
185/55R15
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Halogen
Đèn chiếu gần
LED
Halogen
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn hậu
Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da+nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Urethane
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7"
Cảm ứng 6.2 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Hệ thống loa
6
6
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Hàng ghế thứ hai
Gập hoàn toàn
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Cảm biến lùi
Không
Camera lùi
Không
Camera 360
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây