So sánh Kia Sedona và Ford Tourneo

So sánh Kia SedonaFord Tourneo

So sánh Kia Sedona và Ford Tourneo

So sánh Kia Sedona vs Ford Tourneo
3.3 GAT Signature
Titanium
Giá niêm yết
1.519 tỷ
1.069 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng, Lambda 3.3L MPI
Dung tích (cc)
3.000
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
266
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5115 x 1985 x 1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3.060
Khoảng sáng gầm (mm)
163
Bán kính vòng quay (mm)
5.600
Trọng lượng bản thân (kg)
2.070
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.830
Lốp, la-zăng
235/60R18
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mc Pherson
Treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây