So sánh KIA K3 vs Kia K5

So sánh Kia K3 vs Kia K5

So sánh KIA K3 vs Kia K5

So sánh Kia K3 vs Kia K5
2.0 Premium
2.5 GT-Line
Giá niêm yết
619 triệu
999 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Nu 2.0 MPI
Theta-III 2.5 GDi
Dung tích (cc)
1,999
2.499
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/6.300
191
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
192/4.850
246
Hộp số
Tự động 6 cấp
8 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.640 x 1.800 x 1.450
4.905x1.860x1.465
Chiều dài cơ sở (mm)
2,700
2,850
Khoảng sáng gầm (mm)
150
Bán kính vòng quay (mm)
5,300
5,490
Dung tích khoang hành lý (lít)
502
510
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
60
Lốp, la-zăng
225/45R17, vành đúc
235/45R18 Hợp kim
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu MacPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Điện
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh/gập/sấy điện, tích hợp báo rẽ
Chỉnh và gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Ăng ten vây cá
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Cửa hít
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da hai màu
Điều chỉnh ghế lái
Có 10hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có 2 vị trí
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp digital
Full Digital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6:4
Có sưởi
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
AVN, cảm ứng 10,25 inch
Màn hình giải trí 10,25 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
12 loa bose
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Có 6 hướng
Massage ghế phụ
Cửa kính một chạm
4 kính
Cửa sổ trời toàn cảnh
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Lọc không khí
Không
Sưởi vô-lăng
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Số túi khí
6
6 túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Cảnh báo điểm mù
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây