So sánh Isuzu Dmax và Toyota Hilux

So sánh Isuzu Dmax và Toyota Hilux

So sánh Isuzu Dmax và Toyota Hilux

So sánh Isuzu D-Max vs Toyota Hilux
Type Z 1.9 4x4 AT
2.4 4x2 AT
Giá niêm yết
850 triệu
852 triệu
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/3600
147/3400
Dung tích (cc)
1.898
2.393
Hệ dẫn động
4WD
RWD
Hộp số
Tự động 6 cấp
6AT
Kiểu động cơ
RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4
2GD-FTV (2.4L)
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1800-3600
400/1600
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm)
6,1
6.400
Chiều dài cơ sở (mm)
3.125
3.085
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
80
Khoảng sáng gầm (mm)
240
286
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5265 x 1870 x 1790
5325 x 1855 x 1815
Lốp, la-zăng
265/60R18
265/65R17
Số chỗ
5
5
Trọng lượng bản thân (kg)
1.945
1.915
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.680
2.810
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Treo sau
Nhíp
Nhíp lá
Treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực
Tay đòn kép
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn chiếu gần
Bi LED Projector
LED Projector
Đèn chiếu xa
Bi LED Projector
LED Projector
Đèn hậu
LED
Bóng thường/Bulb
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch
TFT 4,2 inch
Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ/Fabric
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Urethane
Chìa khoá thông minh
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có (ghế lái)
Ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hệ thống loa
8
6
Kết nối Android Auto
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối AUX
Không
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB
Khởi động nút bấm
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 7 inch
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Chỉnh cơ 4 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Phát WiFi
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Tựa tay hàng ghế trước
Đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh ghế lái
Có (08 hướng)
Chỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Điều hoà
Tự động (02 vùng)
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Camera 360
Không
Không
Camera lùi
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Số túi khí
7
7
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây