So sánh Geely EX2 vs VinFast VF5

So sánh Geely EX2Vinfast VF5 về giá bán, kích thước, công suất, quãng đường di chuyển, công nghệ an toàn, trang bị và chi phí sử dụng. Bài viết giúp bạn đánh giá ưu nhược điểm của từng mẫu suv điện để lựa chọn phù hợp nhất.

Geely EX2 và VinFast VF5 là hai mẫu SUV điện cỡ nhỏ đáng chú ý trong tầm giá dưới 600 triệu đồng. Geely EX2 nổi bật với không gian rộng rãi, công nghệ hiện đại, quãng đường di chuyển dài và mức giá cạnh tranh. Trong khi đó, VinFast VF5 ghi điểm nhờ hệ thống trạm sạc phủ rộng, động cơ mạnh mẽ cùng mạng lưới dịch vụ hậu mãi và bảo hành rộng khắp, mang đến sự yên tâm trong quá trình sử dụng.

Bảng so sánh thông số chi tiết

Tiêu chí Geely EX2 VinFast VF5
Phân khúc SUV điện hạng A+/B SUV điện hạng A
Kích thước (DxRxC) 4.135 × 1.805 × 1.580 mm 3.967 × 1.723 × 1.579 mm
Chiều dài cơ sở 2.650 mm 2.514 mm
Công suất Khoảng 78 – 114 mã lực 134 mã lực
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD) Cầu trước (FWD)
Quãng đường di chuyển Khoảng 395 km/lần sạc Khoảng 260 – 300 km/lần sạc
Màn hình trung tâm 14,6 inch 8 inch
Công nghệ an toàn ADAS với nhiều tính năng hỗ trợ lái Trang bị an toàn cơ bản
Giá bán Khoảng 459 – 499 triệu đồng Khoảng 529 triệu đồng

Điểm nổi bật của Geely EX2

  • Không gian rộng rãi: Chiều dài cơ sở 2.650 mm giúp hàng ghế sau thoải mái hơn, phù hợp cho gia đình nhỏ.

  • Công nghệ hiện đại: Màn hình trung tâm lớn 14,6 inch cùng nhiều tính năng hỗ trợ lái ADAS như phanh khẩn cấp tự động và ga tự động thích ứng.

  • Tầm hoạt động ấn tượng: Quãng đường khoảng 395 km sau mỗi lần sạc, đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hàng ngày và các chuyến đi ngắn.

  • Giá bán hấp dẫn: Chi phí sở hữu thấp hơn VinFast VF5 nhưng vẫn sở hữu nhiều trang bị đáng chú ý.

Điểm nổi bật của VinFast VF5

  • Hệ thống trạm sạc rộng khắp: Đây là lợi thế lớn nhất của VF5 với mạng lưới trạm sạc phủ nhiều tỉnh thành, giúp việc sử dụng xe điện thuận tiện hơn.

  • Động cơ mạnh mẽ: Công suất 134 mã lực mang lại khả năng tăng tốc tốt, phù hợp khi di chuyển trong đô thị và trên cao tốc.

  • Dịch vụ hậu mãi: Hệ thống đại lý, xưởng dịch vụ, bảo hành và cứu hộ được đầu tư rộng khắp, giúp người dùng an tâm trong quá trình sử dụng.

Nhìn chung, Geely EX2 là lựa chọn phù hợp với những người ưu tiên công nghệ, không gian nội thất, quãng đường di chuyển và chi phí đầu tư ban đầu. Trong khi đó, VinFast VF5 sẽ phù hợp hơn với khách hàng coi trọng sự thuận tiện của hệ thống trạm sạc, dịch vụ hậu mãi và khả năng vận hành mạnh mẽ.

So sánh Geely EX2 vs Vinfast VF5
Max
Plus
Giá niêm yết
499 triệu
529 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Động cơ điện
Tầm hoạt động (km)
395
>300Km (chuẩn NEDC)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
0
30 phút
Loại pin
LFP
Lithium
Dung lượng pin
39,4
37,23 (kWh)
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Không
Công suất môtơ điện (mã lực)
113
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
150
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Không
Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
Không
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
134
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
135
Hộp số
Đơn cấp
Hệ dẫn động
FWD/Cầu trước
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.135 x 1.805 x 1.580
3.965 x 1.720 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.650
2.513
Khoảng sáng gầm (mm)
160
182
Lốp, la-zăng
205/65 R16
Hợp kim 17 inch
Dung tích khoang hành lý (lít)
260
Trọng lượng bản thân (kg)
1.360
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
Độc lập, MacPherson
Treo sau
Đa liên kết
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Halogen
Đèn chiếu gần
LED
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Led
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Halogen
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Vinyl
Giả da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
8,8 inch
7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nhựa mềm không bọc. Chỉnh cơ 2 hướng
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động một vùng
Chỉnh cơ, 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
14,6 inch
8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Không
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
4 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập tỉ lệ 60:40
Cửa kính một chạm
Chỉ ở ghế lái
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Trợ lý ảo
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Trợ lực vô-lăng
Điện
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Công nghệ an toàn
Số túi khí
4
6 túi khí
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảm biến lùi
Sau
Camera lùi
Camera 360
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo điểm mù
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây