So sánh Geely EX2 vs BYD Atto 2

So sánh Geely EX2BYD Atto 2 về giá bán, động cơ, pin, quãng đường di chuyển, trang bị và không gian nội thất. Bài viết giúp bạn đánh giá ưu nhược điểm của từng mẫu xe điện để lựa chọn chiếc xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Geely EX2 và BYD Atto 2 là hai mẫu xe điện cỡ nhỏ đang nhận được nhiều sự quan tâm trên thị trường hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh người dùng ngày càng chuyển sang phương tiện xanh. Geely EX2 nổi bật với mức giá dễ tiếp cận, thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và hướng đến khách hàng sống tại đô thị, đặc biệt là nữ giới hoặc người mới lái xe. Trong khi đó, BYD Atto 2 lại là một mẫu suv điện có kích thước nhỉnh hơn, sức mạnh động cơ tốt hơn và không gian rộng rãi hơn, rất phù hợp với các gia đình trẻ cần một chiếc xe đa dụng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.

1. So sánh giá bán

  • Geely EX2: Mức giá dao động trong khoảng 459 – 499 triệu VNĐ, được xem là khá “mềm” trong phân khúc xe điện.

  • BYD Atto 2: Mức giá cao hơn đáng kể, thường từ khoảng 669 triệu VNĐ, phản ánh sự khác biệt về kích thước và trang bị.

2. Động cơ và vận hành

  • Hệ dẫn động: Geely EX2 sử dụng hệ dẫn động cầu sau (RWD), mang lại cảm giác tăng tốc khá tốt ở nước ga đầu. Trong khi đó, BYD Atto 2 sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD), ưu tiên sự ổn định và dễ kiểm soát.

  • Công suất: BYD Atto 2 sở hữu công suất mạnh hơn với khoảng 174 mã lực, trong khi Geely EX2 đạt mức 114 mã lực, đủ dùng cho nhu cầu di chuyển đô thị.

  • Cảm giác lái: Cả hai mẫu xe đều có vô lăng nhẹ, thân thiện với người mới lái, giúp việc điều khiển trong phố trở nên dễ dàng. Tuy nhiên, khi chạy ở tốc độ cao, cảm giác lái có thể hơi bồng bềnh và chưa thật sự chắc chắn.

3. Pin và quãng đường di chuyển
Dung lượng pin và phạm vi hoạt động của hai mẫu xe khá tương đồng, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày:

  • Geely EX2: Pin dung lượng 44,1 kWh, cho quãng đường khoảng 395 km sau mỗi lần sạc đầy.

  • BYD Atto 2: Pin dung lượng 45,12 kWh, phạm vi hoạt động khoảng 400 km, nhỉnh hơn đôi chút so với EX2.

4. Thiết kế và tệp khách hàng

  • Geely EX2: Sở hữu thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, nội thất có nhiều công nghệ tiện nghi, hướng đến giới trẻ và khách hàng nữ tại các thành phố lớn.

  • BYD Atto 2: Có kiểu dáng SUV mạnh mẽ hơn, không gian nội thất rộng rãi và thực dụng, phù hợp với gia đình trẻ hoặc người cần một chiếc xe đa năng để sử dụng lâu dài.

Tổng thể, Geely EX2 phù hợp với người dùng ưu tiên chi phí và nhu cầu di chuyển cơ bản trong đô thị, trong khi BYD Atto 2 sẽ là lựa chọn hợp lý hơn cho những ai cần không gian, sức mạnh và tính đa dụng cao hơn.

So sánh BYD Atto 2 vs Geely EX2
Atto 2
Max
Giá niêm yết
669 triệu
499 triệu
Động cơ/hộp số
Hộp số
1 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
Tầm hoạt động (km)
380
395
Loại pin
Blade battery
LFP
Cần số điện tử
Không
Dung lượng pin
45,12
39,4
Công suất môtơ điện (mã lực)
174
113
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
290
150
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
8,3
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7 kWh
Không
Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
Không
Không
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
0
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Không
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.310 x 1.830 x 1.675
4.135 x 1.805 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.620
2.650
Khoảng sáng gầm (mm)
170
160
Dung tích khoang hành lý (lít)
400
Trọng lượng bản thân (kg)
1.570
Lốp, la-zăng
215/65-R16
205/65 R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
McPherson
Treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Cửa hít
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Không
Giá nóc
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
Da Vinyl
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Chỉnh cơ
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
8,8 inch
8,8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da PU
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động một vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
12,8 inch
14,6 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
Phát WiFi
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Không
Điều hướng (bản đồ)
Kính hai lớp
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Lốp địa hình
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Chế độ lái địa hình
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Sau
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Tự động chuyển làn
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây