So sánh Chevrolet Trailblazer và Ford Everest

So sánh Chevrolet Trailblazer và Ford Everest

So sánh Chevrolet Trailblazer vs Ford Everest 2024
2.8L 4x4 AT LTZ
Wildtrak 2.0 AT 4x4
Giá niêm yết
859 triệu
1.5 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích (cc)
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
209/3750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
500/1750-2000
Hộp số
AT 10 cấp
Hệ dẫn động
4WD
Loại nhiên liệu
Dầu
Cần số điện tử
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,0
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4914 x 1923 x 1842
Chiều dài cơ sở (mm)
2.900
Khoảng sáng gầm (mm)
200
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Lốp, la-zăng
Hợp kim nhôm 255/55-R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sau
Lò so trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiều Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn sương mù
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho 2 hàng ghế
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 12,4 inch
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Điều hướng (bản đồ)
Hàng ghế thứ ba
Gập điện
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Giới hạn tốc độ
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Cảnh báo tiền va chạm
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Thông báo xe phía trước khởi hành
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây