So sánh Chevrolet Colorado và Ford Ranger

So sánh Chevrolet Colorado và Ford Ranger

So sánh Chevrolet Colorado vs Ford Ranger
2.5 VGT 4x4 AT High Country
Wildtrak 2.0 4x4 AT
Giá niêm yết
819 triệu
979 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
i4 TDCi, Bi-Turbo
Dung tích (cc)
1.996
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
207/3.750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
500/1.750-2.000
Hộp số
10 cấp
Hệ dẫn động
Hai cầu chủ động
Loại năng lượng
Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.362 x 1.918 x 1.875
Chiều dài cơ sở (mm)
3.270
Khoảng sáng gầm (mm)
235
Bán kính vòng quay (mm)
6.350
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85,8
Lốp, la-zăng
Vành hợp kim 255/65 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh và gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối Android Auto
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Hệ thống loa
6
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Có
Kết nối USB
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Radio AM/FM
Có
Sạc không dây
Có
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 8 hướng
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
2 đồng hồ Digital 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Khởi động nút bấm
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Có
Giữ phanh tự động
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Cảm biến lùi
Có
Camera lùi
Không
Camera 360
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo điểm mù
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây