So sánh BMW 520i và Mercedes E200

So sánh BMW 520i và Mercedes E200

So sánh BMW 520i và Mercedes E200

So sánh BMW 520i vs Mercedes Benz E200
Luxury Line
E 200 Exclusive
Giá niêm yết
2.5 tỷ
2.54 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo.
I4 2.0
Dung tích (cc)
1.998
1.991
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
184/5000 – 6500
197hp tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
290/1350 – 4250
320/1650-4000
Hộp số
Tự động 8 cấp Steptronic
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hệ dẫn động
Cầu sau
Cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,1
8,83
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4963x1868x1479
4930x1852x1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2.975
2.939
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
70
Trọng lượng bản thân (kg)
1.685
1.707
Lốp, la-zăng
18 inch đa chấu
Runflat/18 inch
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.315
Hệ thống treo/phanh
Treo sau
Cầu sau
Treo Agility Control
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Treo trước
Treo Agility Control
Ngoại thất
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn chiếu xa
LED thích ứng
Full LED
Đèn chiếu gần
LED thích ứng
LED
Đèn ban ngày
LED thích ứng
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Cụm đèn hậu LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, chống chói
Gập điện/chống chói tự động
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Ghế bọc da Dakota cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có/Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Có/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Kỹ thuật số với màn hình 12.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Tay lái thể thao bọc da
Da nappa
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Gập 40/60
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Không
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Điều hòa tự động 4 vùng
Điều hòa khí hậu tự động 3 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch
Màn hình cảm ứng 12.3-inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
12
13 Burmester
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Không
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây