Vinfast Phan Trọng Tuệ Q12
Ô Tô Miền Nam
Nguyen Thị Hồng
Phát Vũ Vinfast
VINFAST LANDMARK
Dương Xuân Trường
Nhân Auto28
Kỳ Nguyễn VinFast
KHANG QUÂN AUTO
AUTO THỦ ĐỨC
Phương Anh VF Thủ Đức
Khắc Cảnh VinFast
VINFAST TPHCM
Đức Hưng Siêu thị ô tô Thủ Đức
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Vinfast VF6 — hiện có khoảng 88 tin các đời 2024–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Vinfast VF6 2026 | khoảng 633 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Vinfast VF6 2025 | khoảng 632 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Vinfast VF6 2024 | khoảng 555 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
VF 6 là mẫu suv điện cỡ B của VinFast, hướng tới gia đình trẻ muốn một chiếc xe điện gọn gàng, gầm cao với tầm hoạt động tốt. Đây là lựa chọn xe điện đô thị thực dụng.
Kích thước 4.241 x 1.834 x 1.580 mm, gầm 170 mm, lốp 17 inch. Dáng SUV đô thị hiện đại với dải đèn LED đặc trưng của VinFast.



Khoang lái hiện đại với màn hình giải trí lớn, không gian hợp lý cho 5 người. Vận hành điện giúp cabin yên tĩnh, dễ chịu.



Mô-tơ điện 174 mã lực và 250 Nm dẫn động cầu trước, pin 59,6 kWh cho tầm hoạt động khoảng 480 km — con số tốt cho phân khúc. Sạc nhanh DC 10–70% khoảng 24 phút. Lái êm, bốc.

Cộng: gầm cao, tầm hoạt động xa, êm, chi phí thấp, có chính sách hậu mãi của VinFast. Trừ: phụ thuộc trạm sạc; cần rõ chính sách thuê/mua pin.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Eco (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Điện đơn |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 174 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 250 |
| Hộp số | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Tầm hoạt động (km) | 480 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Dung lượng pin | 59,6 |
| Cần số điện tử | Dạng nút bấm |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 9 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7,2 kW hoặc 11 kW |
| Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút) | 24,19 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.241 x 1.834 x 1.580 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,730 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1,550 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1,977 |
| Lốp, la-zăng | 17 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập, MacPherson |
| Treo sau | Thanh điều hướng đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập tự động |
| Đèn sương mù | Sau |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chính chơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chính cơ cao thấp |
| Bảng đồng hồ tài xế | Tích hợp vào màn hình trung tâm |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Điều hoà | Tự động, 1 vùng |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,9 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh | VF Connect |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | Eco, Normal, Sport |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 4 |
Vinfast VF6 cũ trên thị trường dao động khoảng 555 – 633 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Vinfast VF6 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Vinfast VF6 cũ và thông số kỹ thuật Vinfast VF6.