Trịnh Khắc Quang
Nguyễn Hải
TOYOTA SURE CẦN THƠ XE QUA SỬ DỤNG CHÍNH HÃNG
Nguyễn Thành
Nguyễn Minh
Quí Chuyên Xe Lướt
trần văn bình
BÌNH VÌNH PHÚ CHUYÊN XE LƯỚT BAO TEST HÃNG
Ô Tô Quân Bồ Bình Dương
Phúc Toyota Ninh Kiều
Toyota Đông Sài Gòn
Duy Xe Lướt Tây Nguyên
Thành Nam Toyota
Nguyễn Thành
Toyota Hà Đông Tsure
DIAMOND CARS
Thu mua xe cũ
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Toyota Yaris Cross — hiện có khoảng 102 tin các đời 2023–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Toyota Yaris Cross 2026 | khoảng 612 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Toyota Yaris Cross 2025 | khoảng 617 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Toyota Yaris Cross 2024 | khoảng 620 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Yaris Cross 2023 | khoảng 650 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Yaris Cross là chiếc suv đô thị cỡ B của Toyota, nổi bật với bản hybrid cho mức tiêu thụ nhiên liệu thuộc hàng thấp nhất thị trường. Đây là lựa chọn cho người muốn một chiếc SUV nhỏ, gầm cao và cực kiệm xăng.
Kích thước 4.310 x 1.770 x 1.655 mm, gầm cao 210 mm và lốp 215/55 R18. Dáng SUV đô thị cứng cáp, trẻ trung với gầm khá cao.



Khoang cabin hiện đại với màn hình giải trí và gói an toàn Toyota Safety Sense. Không gian hợp lý cho 5 người, cốp 466 lít.



Bản hybrid kết hợp động cơ 1.5L với mô-tơ điện, qua hộp số CVT. Mức tiêu thụ chỉ khoảng 3,8 lít/100 km — gần như thấp nhất thị trường, vận hành êm và mượt.


Cộng: cực tiết kiệm (hybrid), gầm cao, bền, an toàn tốt. Trừ: bản hybrid giá khá cao; không gian khiêm tốn.
Dữ liệu tham khảo phiên bản V (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 2NR-VE |
| Dung tích (cc) | 1.496 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 105/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 138/4.200 |
| Hộp số | Số tự động vô cấp kép/D-CVT |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước/ FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,95 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.310 x 1.770 x 1.655 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.200 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 471 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 |
| Lốp, la-zăng | 215/55R18 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.175 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.575 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chức năng gập điện tự động |
| Đèn sương mù | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Điều hoà | Tự động |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,1 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
Toyota Yaris Cross cũ trên thị trường dao động khoảng 612 – 650 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Toyota Yaris Cross cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Toyota Yaris Cross cũ và thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross.