Toyota Hà Đông
KaizenAutoService
Phúc Nguyên
Trinh Khoa
Nguyen Ngọc Ut
Nguyen Ngọc Ut
Toyota Hà Đông Tsure
Nguyen Ngọc Ut
Nguyen huy bien
Nguyen Ngọc Ut
Nguyen huy bien
Nguyen Ngọc Ut
Phan Ái Hiểu Trân
Tuấn Nguyễn Việt
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Toyota Land Cruiser — hiện có khoảng 91 tin các đời 2014–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Toyota Land Cruiser 2026 | khoảng 4,580 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Toyota Land Cruiser 2025 | khoảng 5,499 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Land Cruiser 2023 | khoảng 4,900 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Land Cruiser 2022 | khoảng 4,860 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Land Cruiser 2021 | khoảng 4,380 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Land Cruiser 2020 | khoảng 3,980 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Land Cruiser 2019 | khoảng 3,760 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Toyota Land Cruiser 2017 | khoảng 3,680 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Land Cruiser 2016 | khoảng 4,100 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Toyota Land Cruiser 2014 | khoảng 1,879 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Toyota Land Cruiser thế hệ LC300 mang ngôn ngữ thiết kế vuông vức, bệ vệ và uy lực — đúng chất một mẫu suv full-size đầu bảng. Kích thước tổng thể 4.965 x 1.980 x 1.945 mm cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm tạo dáng đứng đồ sộ mà vẫn cân đối. So với thế hệ LC200 trước đây, LC300 được làm mới hoàn toàn phần đầu, hông và đuôi, hiện đại hơn nhưng giữ trọn sự bền bỉ và khả năng off-road trứ danh. Toàn bộ hệ thống chiếu sáng dùng công nghệ LED, từ đèn pha, đèn ban ngày đến đèn hậu.
Phần đầu xe Land Cruiser LC300 nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn nằm ngang, kết hợp cụm đèn pha LED mảnh và sắc nét. Ca-pô gân guốc, cản trước cao cùng góc tiếp cận lớn giúp xe tự tin khi vượt địa hình. Gương chiếu hậu gập/chỉnh điện, chống chói tự động, tích hợp đèn báo rẽ và đèn chào mừng.

Thân xe dập nổi những đường gân chắc khỏe chạy dọc sườn, kết hợp ốp hốc bánh và bậc bước chân tiện lợi cho dáng xe cao. Khoảng sáng gầm 235 mm cùng kết cấu khung gầm rời (body-on-frame) bền bỉ là nền tảng cho khả năng lội nước, vượt đèo dốc đặc trưng của dòng Land Cruiser.

Đuôi xe thiết kế vuông vức với cụm đèn hậu LED nằm ngang, nối thị giác tạo cảm giác bề ngang rộng rãi. Cửa cốp lớn mở rộng, thuận tiện xếp dỡ hành lý cho hành trình dài hoặc đồ đạc cồng kềnh.

Land Cruiser LC300 sử dụng bộ mâm hợp kim cỡ lớn đi cùng lốp 265/55 R20 — cân bằng giữa độ bám đường, êm ái khi chạy phố và khả năng đi địa hình. Bán kính vòng quay 5,9 m ở một chiếc SUV cỡ lớn là con số hợp lý, hỗ trợ xoay trở trong đô thị.

Khoang nội thất Land Cruiser hướng tới sự sang trọng và tiện nghi của một mẫu xe đầu bảng: vật liệu da cao cấp, chi tiết ốp gỗ và hoàn thiện tỉ mỉ. Xe bố trí 7 chỗ ngồi trên 3 hàng ghế, không gian rộng rãi cho cả gia đình lớn lẫn hành trình đường dài.
Bảng táp-lô bố trí khoa học, lấy trung tâm là màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch đa điểm cùng bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch sau vô lăng. Vô lăng bọc da ốp gỗ mang lại cảm giác cầm chắc tay và sang trọng. Điều hòa tự động 4 vùng độc lập kèm chức năng tạo ion âm lọc không khí.

Ghế lái chỉnh điện 10 hướng kèm nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện 8 hướng. Hàng ghế thứ hai gập linh hoạt 40:20:40, trang bị thông gió, sưởi và ngả lưng. Hàng ghế thứ ba gập 50:50 với cơ chế ngả/gập điện, linh hoạt chuyển đổi giữa chở người và chở đồ.
Dung tích khoang hành lý đạt 456 lít khi dựng đủ 3 hàng ghế và mở rộng đáng kể khi gập hàng ghế thứ ba. Bình nhiên liệu lớn 93 lít cho phạm vi hoạt động xa — phù hợp những chuyến đi dài, đường trường hoặc địa hình hẻo lánh.

Land Cruiser LC300 được trang bị công nghệ phong phú, từ giải trí, kết nối đến gói an toàn — đúng tầm một mẫu SUV hạng sang cỡ lớn.
Hệ thống giải trí gồm màn hình cảm ứng 12,3 inch và dàn âm thanh 14 loa cho trải nghiệm nghe sống động. Điều hòa 4 vùng, cửa kính một chạm lên/xuống chống kẹt ở tất cả các cửa cùng nhiều tiện ích cao cấp khác nâng tầm trải nghiệm trong cabin.

Về an toàn, xe trang bị 10 túi khí cùng hệ thống phanh đĩa thông gió ở cả 4 bánh. Đi kèm là các công nghệ hỗ trợ vận hành và an toàn chủ động đặc trưng của Toyota, giúp người lái yên tâm trên mọi cung đường, từ đô thị tới địa hình phức tạp.

Land Cruiser LC300 dùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD) kết hợp khung gầm rời, hệ thống treo trước tay đòn kép độc lập và treo sau liên kết 4 điểm — công thức kinh điển cho khả năng off-road bền bỉ và êm ái khi chở nặng. Khoảng sáng gầm 235 mm hỗ trợ vượt địa hình xấu, trong khi trợ lực lái thủy lực biến thiên theo tốc độ cho cảm giác nhẹ ở tốc độ thấp và chắc chắn ở tốc độ cao.
Trái tim của LC300 là khối động cơ xăng V6 3.5L tăng áp kép (mã V35A-FTS), cho công suất 409 mã lực tại 5.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 650 Nm trong dải 2.000–3.600 vòng/phút. Sức mạnh truyền tới 4 bánh qua hộp số tự động 10 cấp mượt mà. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố khoảng 12,55 lít/100 km đường hỗn hợp — hợp lý cho một SUV cỡ lớn nặng hơn 2,5 tấn.

Trên thực tế, Land Cruiser mang lại cảm giác lái đầm chắc, bệ vệ đúng chất xe cỡ lớn. Động cơ V6 tăng áp kép phản hồi nhanh, dư sức kéo cả khi đầy tải hay leo dốc. Hệ thống treo lọc xóc tốt trên đường xấu, cách âm khoang lái yên tĩnh. Đây là mẫu xe được giới chơi xe đánh giá rất cao về độ bền và khả năng giữ giá.

Ở phân khúc SUV full-size tại Việt Nam, Toyota Land Cruiser cạnh tranh với những cái tên như Lexus LX (người anh em sang trọng và đắt hơn), Nissan Patrol (đối thủ trực tiếp về kích cỡ và khả năng off-road) hay Land Rover Defender (thiên phong cách châu Âu). Land Cruiser ghi điểm mạnh nhất ở độ bền huyền thoại, mạng lưới dịch vụ rộng khắp và khả năng giữ giá vượt trội khi bán lại — yếu tố khiến xe luôn được săn đón trên thị trường mua bán xe cũ.
Nhiên liệu: mức công bố khoảng 12,55 lít/100 km; thực tế trong đô thị có thể cao hơn do xe nặng và động cơ dung tích lớn. Bình xăng 93 lít cho quãng đường khá xa giữa các lần đổ.
Giữ giá: Land Cruiser nổi tiếng giữ giá tốt bậc nhất; nhiều xe đã qua sử dụng vẫn được giao dịch ở mức cao, thậm chí có thời điểm khan hàng còn bị đẩy giá.
Lưu ý khi mua xe cũ: thị trường có cả thế hệ LC200 (đời 2014–2020) và LC300 (2021 trở đi). Cần xác định rõ đời/thế hệ, nguồn gốc (nhập khẩu chính hãng hay tư nhân), kiểm tra số khung số máy, lịch sử bảo dưỡng và giấy tờ pháp lý đầy đủ trước khi xuống tiền.
Tại Tinbanxe.vn, chúng tôi đánh giá Toyota Land Cruiser LC300 ở mức 9/10 — một trong những mẫu SUV full-size toàn diện nhất về độ bền, khả năng vận hành và giá trị bán lại. Điểm trừ nằm ở mức giá cao và chi phí vận hành không nhỏ, nhưng đó là cái giá xứng đáng cho một biểu tượng.
Toyota Land Cruiser là lựa chọn hàng đầu cho người dùng cần một chiếc SUV cỡ lớn bền bỉ, sang trọng và giữ giá. Dù mua mới hay tìm một chiếc Land Cruiser cũ chất lượng, đây vẫn là khoản đầu tư đáng giá. Tham khảo bảng giá theo đời ở trên cùng các tin rao thực tế trên Tinbanxe.vn để chọn được chiếc xe ưng ý.
Dữ liệu tham khảo phiên bản LC300 (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hệ dẫn động | 4WD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 12,55 |
| Kiểu động cơ | V35A-FTS |
| Dung tích (cc) | 3.445 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 409/5200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 650/2000 - 3600 |
| Hộp số | 10AT |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4965 x 1980 x 1945 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 456 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 93 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.520 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3.230 |
| Lốp, la-zăng | 265/55R20 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Hệ thống treo độc lập tay đòn kép |
| Treo sau | Hệ thống treo liên kết 4 điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, Chỉnh điện, chống chói tự động, tích hợp đèn báo rẽ, đèn chào mừng |
| Nội thất | |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 1 |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da ốp gỗ |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50, ngả/gập điện |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng độc lập, tạo ion âm |
| Cửa kính một chạm | Tự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa |
| Màn hình giải trí | 12.3", chạm đa điểm |
| Hệ thống loa | 14 |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái |
| Công nghệ an toàn | |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Số túi khí | 10 |
Toyota Land Cruiser cũ trên thị trường dao động khoảng 1,879 – 5,499 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Toyota Land Cruiser cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Toyota Land Cruiser cũ và thông số kỹ thuật Toyota Land Cruiser.