Công Phan Hữu Tuấn
Ô Tô Lướt Sài Gòn
auto 168 chuyên xe đẹp
NHẬT DOANH AUTO
Ô TÔ CŨ SÀI GÒN
Đoàn Phương
Chính VCar
Dong Doanh
Công Phan Hữu Tuấn
Khoa Nguyen Mua Bán Suzuki Miền Nam
Mỹ Đức Computer
Ðủ thứ Thích
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Suzuki Ertiga — hiện có khoảng 73 tin các đời 2014–2024. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Suzuki Ertiga 2024 | khoảng 235 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Suzuki Ertiga 2023 | khoảng 378 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki Ertiga 2022 | khoảng 410 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki Ertiga 2021 | khoảng 355 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki Ertiga 2020 | khoảng 358 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki Ertiga 2019 | khoảng 325 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Suzuki Ertiga 2016 | khoảng 285 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki Ertiga 2015 | khoảng 170 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Suzuki Ertiga 2014 | khoảng 200 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Ertiga là chiếc MPV 7 chỗ của Suzuki, nổi bật với mức tiêu thụ tiết kiệm bậc nhất phân khúc và giá hợp lý. Đây là lựa chọn thực dụng cho gia đình cần 7 chỗ với chi phí thấp.
Kích thước 4.395 x 1.735 x 1.690 mm, gầm 180 mm, lốp 185/65 R15. Dáng MPV gọn gàng, dễ lái trong phố.



Bố trí 7 chỗ ba hàng ghế, và điểm bất ngờ là khoang chứa đồ lên tới 803 lít khi gập hàng ghế sau — rất rộng cho một chiếc xe nhỏ gọn.



Khối 1.5L mild-hybrid cho khoảng 105 mã lực và 138 Nm, tiêu thụ chỉ khoảng 5,38 lít/100 km — tiết kiệm hàng đầu cho một chiếc 7 chỗ. Nhẹ nhàng, bền bỉ.

Dữ liệu tham khảo phiên bản Hybrid AT (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | K15B |
| Dung tích (cc) | 1.462 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 104,7/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 138/4.000 |
| Hộp số | 4AT |
| Hệ dẫn động | 2WD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,69 |
| Loại pin | Lithium |
| Dung lượng pin | 6Ah 12V |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.395 x 1.735 x 1.690 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.740 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 180 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,2 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 803 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.160 |
| Lốp, la-zăng | 185/65 R15+ mâm đúc hợp kim mài bóng |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson với lò xo cuộn |
| Treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen Projector và phản quang đa chiều |
| Đèn hậu | LED với đèn chỉ dẫn |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện + gập điện + tích hợp đèn báo rẽ |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | analog |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:41 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Vô lăng trợ lực điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Suzuki Ertiga cũ trên thị trường dao động khoảng 170 – 410 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Suzuki Ertiga cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Suzuki Ertiga cũ và thông số kỹ thuật Suzuki Ertiga.