Thông số kỹ thuật Subaru Forester

Bảng thông số kỹ thuật Subaru Forester tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 969 triệu - 1.199 tỷ

Bảng giá xe Subaru Forester cập nhật tháng 10/2026

Giá xe Subaru Forester niêm yết dao động từ 969 triệu - 1.199 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
2.0 i-L 969 triệu 1,102 triệu 1,082 triệu 1,068 triệu
2.0 i-L EyeSight 1.099 tỷ 1,247 triệu 1,225 triệu 1,211 triệu
2.5 i-Touring EyeSight 1.199 tỷ 1,359 triệu 1,335 triệu 1,321 triệu
Giá lăn bánh xe Subaru Forester đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Subaru Forester là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Subaru Forester dao động từ 1,068 triệu - 1,359 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Subaru Forester chi tiết cho phiên bản 2.0 i-L (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (2.0 i-L) 969,000,000 VNĐ 969,000,000 VNĐ 969,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 116,280,000 VNĐ (12%) 96,900,000 VNĐ (10%) 96,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,101,617,000 VNĐ ~1,082,237,000 VNĐ ~1,068,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 2.0 i-L. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Subaru Forester

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 2.0 i-L 2.0 i-L EyeSight 2.5 i-Touring EyeSight
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Boxer 2.0 Boxer 2.0 Boxer 2.0
Dung tích (cc) 1.995 1.995 1.995
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 154/6000 154/6000 154/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 196/4000 196/4000 196/4000
Hộp số CVT CVT CVT
Hệ dẫn động Bốn bánh toàn thời gian đối xứng Bốn bánh toàn thời gian đối xứng Bốn bánh toàn thời gian đối xứng
Loại năng lượng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 7,6 7,6 7,6
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4625 x 1815 x 1730 4625 x 1815 x 1730 4625 x 1815 x 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.670 2.670 2.670
Khoảng sáng gầm (mm) 220 220 220
Bán kính vòng quay (mm) 5.400 5.400 5.400
Dung tích khoang hành lý (lít) 520 520 520
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 63 63
Trọng lượng bản thân (kg) 1.533 1.545 1.545
Lốp, la-zăng 17 18 18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson MacPherson MacPherson
Treo sau Xương đòn kép Xương đòn kép Xương đòn kép
Phanh trước Phanh đĩa tản nhiệt Phanh đĩa tản nhiệt Phanh đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa tản nhiệt Phanh đĩa tản nhiệt Phanh đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cốp đóng/mở điện Không Có Có
Mở cốp rảnh tay Không Không Không
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không Có Có
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Có Có
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh trên cao Có Có Có
Gương chiếu hậu Gập điện, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không Có Có
Gạt mưa tự động Có Có Có
Ăng ten vây cá Có Có Có
Đèn ban ngày - LED LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Có (8 hướng) Có (8 hướng) Có (8 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không
Massage ghế lái Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Có (8 hướng) Có (8 hướng) Có (8 hướng)
Massage ghế phụ Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế analog, kết hợp màn hình 4.2 inch analog, kết hợp màn hình 4.2 inch analog, kết hợp màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có Có Có
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da Da
Hàng ghế thứ hai 60/40 60/40 60/40
Chìa khoá thông minh Có Có Có
Khởi động nút bấm Có Có Có
Điều hoà Tự động (2 vùng) Tự động (2 vùng) Tự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Có Có Có
Cửa kính một chạm Có (ghế lái, ghế phụ) Có (ghế lái, ghế phụ) Có (ghế lái, ghế phụ)
Cửa sổ trời Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Có Có Có
Tựa tay hàng ghế sau Có Có Có
Màn hình giải trí 8 inch, cảm ứng 8 inch, cảm ứng 8 inch, cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay Không Không Không
Kết nối Android Auto Không Không Không
Ra lệnh giọng nói Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Có Có Có
Hệ thống loa 6 6 6
Phát WiFi Không Không Không
Kết nối AUX Có Có Có
Kết nối USB Có Có Có
Kết nối Bluetooth Có Có Có
Radio AM/FM Có Có Có
Sạc không dây Không Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái Có Có Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có Có Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có Có Có
Kiểm soát gia tốc Không Không Không
Phanh tay điện tử Có Có Có
Giữ phanh tự động Có Có Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Có Có
Số túi khí 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Cảnh báo điểm mù Có Có Có
Cảm biến lùi Có Có Có
Camera lùi Có Có Có
Camera 360 Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Có Có
Cảnh báo chệch làn đường Không Có Có
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Có Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Có Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Có Có Có

Mua bán xe Subaru Forester mới

Xem thêm: Mua bán xe Subaru Forester
2b10102640a799a7e7110b93b17453e4-2995399970362706297.webp

Subaru Forester 2025

1.399 tỷ
Xe 0, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 0 km
Hồ Chí Minh
  • 2024
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số

Mua bán xe Subaru Forester cũ

Xem thêm: Subaru Forester cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây