Bảng thông số kỹ thuật Skoda Kushaq tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Skoda Kushaq niêm yết dao động từ 599 triệu - 649 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Ambition
599 triệu
687 triệu
675 triệu
661 triệu
Style
649 triệu
743 triệu
730 triệu
716 triệu
Giá lăn bánh xe Skoda Kushaq đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Skoda Kushaq là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Skoda Kushaq dao động từ 661 triệu - 743 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Skoda Kushaq chi tiết cho phiên bản Ambition (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Ambition)
599,000,000 VNĐ
599,000,000 VNĐ
599,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
71,880,000 VNĐ (12%)
59,900,000 VNĐ (10%)
59,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~687,217,000 VNĐ
~675,237,000 VNĐ
~661,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Ambition.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Skoda Kushaq
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Ambition
Style
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.0 TSI turbo
1.0 TSI turbo
Dung tích (cc)
999
999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
115
115
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
178
178
Hộp số
6AT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.225 x 1.760 x 1.612
4.225 x 1.760 x 1.612
Chiều dài cơ sở (mm)
2.651
2.651
Khoảng sáng gầm (mm)
188
188
Lốp, la-zăng
17 inch
17 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ
Chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Giá nóc
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Analog + 4.2TFT
Analog + 4.2TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động + lọc không khí thông minh Air Care
Tự động + lọc không khí thông minh Air Care
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Màn hình giải trí
10 inch
10 inch
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Có
Có
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Có
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)