Bảng thông số kỹ thuật Porsche 911 Carrera S Cabriolet tổng hợp 20 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Porsche 911 Carrera S Cabriolet cập nhật tháng 07/2026
Giá xe Porsche 911 Carrera S Cabriolet niêm yết dao động từ 7.62 tỷ - 17.38 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Carrera
7.62 tỷ
8,551 triệu
8,398 triệu
8,384 triệu
Carerra 4
8.1 tỷ
9,088 triệu
8,926 triệu
8,912 triệu
Carrera T
8.31 tỷ
9,324 triệu
9,157 triệu
9,143 triệu
Carerra Cabriolet
8.47 tỷ
9,503 triệu
9,333 triệu
9,319 triệu
Carrera S
8.53 tỷ
9,570 triệu
9,399 triệu
9,385 triệu
Targa 4
8.91 tỷ
9,996 triệu
9,817 triệu
9,803 triệu
Carerra 4 Cabriolet
8.91 tỷ
9,996 triệu
9,817 triệu
9,803 triệu
Targa 4S
8.98 tỷ
10,074 triệu
9,894 triệu
9,880 triệu
Carerra S Cabriolet
9.53 tỷ
10,690 triệu
10,499 triệu
10,485 triệu
Carerra GTS
9.63 tỷ
10,802 triệu
10,609 triệu
10,595 triệu
Carerra 4S Cabriolet
9.85 tỷ
11,048 triệu
10,851 triệu
10,837 triệu
Targa 4S
9.85 tỷ
11,048 triệu
10,851 triệu
10,837 triệu
Carerra 4 GTS
10.12 tỷ
11,351 triệu
11,148 triệu
11,134 triệu
Carerra GTS Cabriolet
10.51 tỷ
11,788 triệu
11,577 triệu
11,563 triệu
Carerra 4 GTS Cabriolet
11 tỷ
12,336 triệu
12,116 triệu
12,102 triệu
Targa 4 GTS
11 tỷ
12,336 triệu
12,116 triệu
12,102 triệu
Turbo
14.25 tỷ
15,976 triệu
15,691 triệu
15,677 triệu
Turbo Cabriolet
15.07 tỷ
16,895 triệu
16,593 triệu
16,579 triệu
Turbo S
16.5 tỷ
18,496 triệu
18,166 triệu
18,152 triệu
Turbo S Cabriolet
17.38 tỷ
19,482 triệu
19,134 triệu
19,120 triệu
Giá lăn bánh xe Porsche 911 Carrera S Cabriolet đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Porsche 911 Carrera S Cabriolet là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Porsche 911 Carrera S Cabriolet dao động từ 8,384 triệu - 19,482 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Porsche 911 Carrera S Cabriolet chi tiết cho phiên bản Carrera (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Carrera)
7,620,000,000 VNĐ
7,620,000,000 VNĐ
7,620,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
914,400,000 VNĐ (12%)
762,000,000 VNĐ (10%)
762,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~8,550,737,000 VNĐ
~8,398,337,000 VNĐ
~8,384,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Carrera.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Porsche 911 Carrera S Cabriolet
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Carrera
Carerra 4
Carrera T
Carerra Cabriolet
Carrera S
Targa 4
Carerra 4 Cabriolet
Targa 4S
Carerra S Cabriolet
Carerra GTS
Carerra 4S Cabriolet
Targa 4S
Carerra 4 GTS
Carerra GTS Cabriolet
Carerra 4 GTS Cabriolet
Targa 4 GTS
Turbo
Turbo Cabriolet
Turbo S
Turbo S Cabriolet
Động cơ/hộp số
Hộp số
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
PDK 8 cấp
Hệ dẫn động
Bánh sau
Bốn bánh
Bốn bánh
Bánh sau
Bánh sau
Bánh sau
Bốn bánh
Bốn bánh
Bánh sau
Hai bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Hai bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Bốn bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,4
10,3
10,3
9,4
9,6
9,4
9,7
9,7
9,6
0
9,9
9,7
-
0
-
9,4
9,8
9,8
9,8
9,8
Kiểu động cơ
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Boxer H-6, twin-turbo
Dung tích (cc)
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
2.981
3.745
3.745
3.745
3.745
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
385/6.500
385/6.500
385/6.500
385/6.500
450/6.500
450/6.500
385/6.500
443/6.500
450/6.500
480
450/6.500
450/6.500
480
480
480
480
580/6.500
580/6.500
650/6.750
650/6.750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
450/1.950 - 5.000
450/1.950-5.000
450/1.950-5.000
450/1.950 - 5.000
530/2.300-5.000
450/1.950 - 5.000
450/1.950-5.000
530/2.300-5.000
530/2.300-5.000
570
530/2.300-5.000
530/1.950 - 5.000
570
570
570
570
750/2.250 - 4.500
750/2.250 - 4.500
800/2.500 - 4.000
800/2.500 - 4.000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.519 x 1.852 x 1.298
4.519 x 1.852 x 1.298
4.519 x 1.852 x 1.298
4.519 x 1.852 x 1.297
4.519 x 1.852 x 1.300
4.519 x 1.852 x 1.299
4.519 x 1.852 x 1.298
4.519 x 1.852 x 1.300
4.519 x 1.852 x 1.300
4.519 x 1.852 x 1.299
4.519 x 1.852 x 1.299
4.519 x 1.852 x 1.299
4.519 x 1.852 x 1.299
4519 x 1852 x 1299
4.519 x 1.852 x 1.299
4.519 x 1.852 x 1.299
4.535 x 1.900 x 1.303
4.535 x 1.900 x 1.303
4.535 x 1.900 x 1.303
4.535 x 1.900 x 1.301
Chiều dài cơ sở (mm)
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
Dung tích khoang hành lý (lít)
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
132
128
128
128
128
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
67
67
64
64
67
67
67
64
67
67
67
67
67
67
67
67
67
67
67
Trọng lượng bản thân (kg)
1.505
1.555
1.555
1.575
1.515
1.665
1.555
1.565
1.515
1.665
1.635
1.675
1.595
1.615
1.665
1.685
1.640
1.710
1.640
1.710
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.960
1.985
1.985
2.015
1.985
2.060
1.985
2.010
1.985
-
2.065
2.085
2.065
-
-
2.085
2.040
2.100
2.040
2.080
Lốp, la-zăng
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21
Lốp trước: 245/35 ZR 20 / Lốp sau:305/30 ZR 21
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Lốp trước: 235/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21
Lốp trước: 245/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21
-
Lốp trước: 245/35 ZR 20 / Lốp sau: 305/30 ZR 21
Lốp trước: 245/35 ZR 20 / Lốp sau:305/30 ZR 21
-
-
-
-
Lốp trước: 255/35 ZR 20 / Lốp sau:315/30 ZR 21
Lốp trước: 255/35 ZR 20 / Lốp sau:315/30 ZR 21
Lốp trước: 255/35 ZR 20 / Lốp sau:315/30 ZR 21
Lốp trước: 255/35 ZR 20/ Lốp sau:315/30 ZR 21
Bán kính vòng quay (mm)
-
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
11.200
10.900
10.900
10.900
10.900
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
-
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
-
Mac Pherson
-
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Mac Pherson
Treo sau
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
-
Multi link
Multi link
Multi link
-
Multi link
-
Multi link
Multi link
Multi link
Multi link
Phanh trước
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
-
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
-
-
-
-
Thép, 408mm, 6 piston phanh
Thép, 408mm, 6 piston phanh
Gốm, 420mm, 10 piston phanh
Gốm, 420mm, 10 piston phanh
Phanh sau
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
-
Thép, 350mm, 4 piston phanh,
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
-
-
-
-
Thép, 380mm, 4 piston phanh
Thép, 380mm, 4 piston phanh
Gốm, 390mm, 4 piston phanh
Gốm, 390mm, 4 piston phanh
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
-
LED
LED
-
-
-
LED
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
-
LED
LED
-
-
-
LED
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
LED
-
LED
LED
-
-
LED
LED
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
LED, công nghệ PDLS Plus
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Có
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Có
Có
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
-
-
Gương chỉnh điện
-
-
-
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn hậu
-
-
-
-
-
LED
-
-
-
-
-
LED
-
-
-
LED
LED
LED
LED
LED
Nội thất
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
-
-
Có
-
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Có
Có
-
Không
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Da
Da
Da
-
Da
Da
-
-
Da
-
-
-
Da
Da
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
-
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
-
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
-
-
2 vùng tự động
-
-
-
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa kính một chạm
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
-
-
Có
-
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Không
Không
Không
-
Không
Có
Không
-
-
Có
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
-
Có
-
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Không
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8
8
8
8
8
8
8
8
8
-
-
8
-
-
-
8
12
12
12
12
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Da
Da
Da
-
Da
Da
-
-
Da
-
-
-
Da
Da
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Có
Có
Có
Chỉnh điện
-
Có
Có
-
-
Chỉnh điện
-
-
-
Chỉnh điện
Chỉnh điện 14 hướng
Chỉnh điện 14 hướng
Chỉnh điện 14 hướng
Chỉnh điện 14 hướng
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
-
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
-
Biến thiên trợ lực điện
-
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Biến thiên trợ lực điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Có
Có
Có
-
Có
Không
Có
-
-
Không
Có
Có
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Có
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Số túi khí
6
6
6
6
6
6
6
6
6
-
6
6
-
-
-
6
6
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
-
Không
Không
Không
-
-
Không
Không
Không
Không
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
-
Có
Có
Không
-
-
Có
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)